mixcurrency

Quy đổi tiền tệ ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan

 
Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan (ANG)
ƒ
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 2.0388509575354
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 39.325006938662
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 50.888481820705
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 215.27782403553
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
Guilder Antille thuộc Hà Lan (ANG)
ƒ 1
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 485.82403552595
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 512.33694143769
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.82378018318068
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 1.0005550929781
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.94365806272551
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.9927948931446
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 1.1101859561477
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 65.197890646683
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.99318345822925
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.2092101026922
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 1597.6519567027
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.55509297807383
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.74380238689981
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 3.8340216486261
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 3.0477379961143
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.55509297807383
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 46.359589231196
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 7.49797391063
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 1.8158257008049
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 1.1184290868721
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.7590785456564
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 1573.2944768249
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.49059006383569
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 513.97502081599
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 4.0287538162642
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 2207.5548154316
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 290.05162364696
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.55509297807383
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 14.293644185401
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 55.971690258118
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 12.834748820427
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 98.792117679711
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 3.7879822370247
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 32.741215653622
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 74.526228143214
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 26.79367194005
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 8.3263946711074
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 31.866666666667
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> EUR - Euro Euro
€ 0.50779128504024
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 1.2365806272551
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.42699583680266
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.42699583680266
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 1.5070774354704
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 8.5557590896475
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.42699583680266
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 37.635303913405
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 4779.6058839856
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 4.3020038856508
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 116.08548431862
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 4.3335387177352
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 13.743213988343
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 3.8263169580905
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 73.243408270885
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 197.87732445185
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 8976.1865112406
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 2.021215653622
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 46.423147377186
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 726.84984734943
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 23362.475714682
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 75.914515681377
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 86.797113516514
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.39333888426311
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 86.733832917014
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 72.300860394116
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 47.159478212601
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 2278.6677768526
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 250.09714127116
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 499.58368026644
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 766.46128226478
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.16956591729115
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.46238301415487
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 263.81570913128
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 12290.313627533
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 49680.099916736
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 168.57230086039
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 108.19816819317
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 10.093311129614
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 2.6827477102415
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 5.4539772411879
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 9.8029975020816
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 2496.4585067999
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 31.248015542603
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 1171.3905079101
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 1915.0707743547
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 4.461798501249
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 21.96658340272
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 25.795170691091
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 8.5512073272273
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 962.13710796558
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 9.842076047738
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 2.5897862892034
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 35.442686650014
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 10.093311129614
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 780.4607271718
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 20.426255897863
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 5.9653621981682
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 74.175964474049
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.91407715792395
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.21365473216764
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.55509297807383
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 2.0613766305856
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 2.1725950596725
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 32.333055786844
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 154.57063558146
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 2.1797668609492
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 4190.8853733
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 2.0244018873161
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 2.523341659728
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 59.42936441854
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 48.986955315015
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 726.6000555093
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 2.0821315570358
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 4.694759922287
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 7.5635303913405
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 325.28448515126
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 5.8704412989176
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.7440632805995
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.42699583680266
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 11640.022203719
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 317.10741049126
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 16.451290591174
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 12.436580627255
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 1394.6877601998
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 10.090868720511
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 19.946711074105
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 5.9092422980849
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 1.9483763530391
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 1.7221204551762
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 1.3096086594505
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 18.373688592839
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 3.7664723841243
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 18.112128781571
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 1473.1557035803
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 23.016264224258
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 2052.7948931446
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.55509297807383
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 22.287371634749
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 6983.2361920622
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 20.258007216209
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 14037.024701638
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 65.901748542881
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 1.5542603386067
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 333.08909242298
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 1.5001665278934
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 333.08909242298
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 138.95364973633
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 10.079433805162
Guilder Antille thuộc Hà Lan
 
ANG -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 14.468054399112