mixcurrency

Quy đổi tiền tệ CHF - Franc Thụy Sĩ

 
Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ (CHF)
SFr
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.1559157182976
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 80.158588274696
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 103.72913267511
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 438.81407289901
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.0383617070869
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 990.28511039853
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1044.3280025526
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.6791619804525
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.0394931873573
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 1.9235164596435
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.0236750931774
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.2629605407571
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 132.89688367704
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.0244671293667
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.4264458620635
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3256.5925697954
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.1314802703785
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.5161383030964
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 7.8151229127018
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 6.2123924245133
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.1314802703785
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 94.497611445149
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 15.283582900165
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 3.7013095752649
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.2797630227722
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.5472766401372
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3206.9432155312
Franc Thụy Sĩ
 
Franc Thụy Sĩ (CHF)
SFr 1
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1047.6670008305
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 8.2120575063533
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 4499.7952020711
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 591.23012272035
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.1314802703785
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 29.135616962247
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 114.09055010308
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 26.161860515638
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 201.37406964035
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 7.7212779390766
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 66.738440231818
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 151.91140962075
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 54.615194874847
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 16.972204055678
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 64.955793065836
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> EUR - Euro Euro
€ 1.0350623106185
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.5205985983222
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.87037196282408
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.87037196282408
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.0719689340777
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 17.439731703398
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.87037196282408
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 76.714362331664
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 9742.5656088835
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 8.7690399842498
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 236.62420598372
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 8.83331937841
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 28.01364112614
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 7.7994179665489
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 149.29655871591
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 403.34556086346
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 18296.714860183
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.1199685901077
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 94.627165936108
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1481.582895639
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 47621.175879556
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 154.74124177697
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 176.92391247774
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.80176691959022
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 176.79492372691
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 147.3753052168
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 96.128074514765
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 4644.7491395093
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 509.78843581904
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1018.3322433407
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1562.3253277333
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.34563667263334
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.94250383006072
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 537.75183922118
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 25052.104666451
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 101266.01327453
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 343.61132294936
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 220.54700282191
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 20.57381890432
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 5.4684102023313
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 11.117178359761
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 19.982054722912
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5088.6854235923
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 63.694758304499
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2387.717555369
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 3903.6069328059
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 9.0947592096837
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 44.775842443635
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 52.57988816449
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 17.430453565181
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 1961.1834378444
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 20.061710933946
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 5.278921201451
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 72.245015263669
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 20.57381890432
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1590.8612601522
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 41.636097841362
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 12.15956587365
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 151.19744557014
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 1.863219876035
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.43550562458842
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.1314802703785
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.2018311876696
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 4.4285345746426
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 65.906462789008
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 315.07086460933
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 4.4431532997359
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 8542.5402637254
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.1264632868597
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.1434830130867
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 121.13854070727
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 99.853133860905
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1481.0737295174
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.244137234979
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 9.5696188495561
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 15.417210720097
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 663.04743844182
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 11.966082747415
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.5166700988235
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.87037196282408
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 23726.575529702
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 646.37960257887
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 33.533680773208
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 25.350249717696
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 2842.8781237342
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 20.56884039113
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 40.658612035782
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 12.045173218315
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 3.9714957490286
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 3.5103043908223
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 2.6694561426932
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 37.452223245583
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 7.6774330785994
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 36.919069742181
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3002.8241747549
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 46.915471634921
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4184.3385026895
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.1314802703785
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 45.429724891887
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 14234.361245443
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 41.29314617141
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 28612.533633251
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 134.33160065988
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.1681447570599
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 678.95605104334
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.0578820047115
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 678.95605104334
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 283.2377986825
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 20.54553189756
Franc Thụy Sĩ
 
CHF -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 29.4911280632