mixcurrency

Quy đổi tiền tệ CNY - Nhân dân tệ

 
Nhân dân tệ Nhân dân tệ (CNY)
Nhân dân tệ
 
CNY -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.50607484361652
Nhân dân tệ
 
CNY -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 9.7610846261953
Nhân dân tệ
 
CNY -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 12.631320785913
Nhân dân tệ
 
CNY -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 53.435338532338
Nhân dân tệ
 
CNY -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.24821571275042
Nhân dân tệ
 
CNY -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 120.58915924936
Nhân dân tệ
 
CNY -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 127.17007908733
Nhân dân tệ
 
CNY -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.20447518531786
Nhân dân tệ
 
CNY -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.24835349554962
Nhân dân tệ
 
CNY -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.23423075863209
Nhân dân tệ
 
CNY -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.24642729201686
Nhân dân tệ
 
CNY -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.2755655983907
Nhân dân tệ
 
CNY -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 16.18314089669
Nhân dân tệ
 
CNY -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.2465237399763
Nhân dân tệ
 
CNY -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.051929234754333
Nhân dân tệ
 
CNY -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 396.56231916008
Nhân dân tệ
 
CNY -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.13778279919535
Nhân dân tệ
 
CNY -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.1846234396098
Nhân dân tệ
 
CNY -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.95166441621428
Nhân dân tệ
 
CNY -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.75649645898206
Nhân dân tệ
 
CNY -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.13778279919535
Nhân dân tệ
 
CNY -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 11.507178483838
Nhân dân tệ
 
CNY -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 1.8611149384111
Nhân dân tệ
 
CNY -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.45071647055582
Nhân dân tệ
 
CNY -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.27761167295875
Nhân dân tệ
 
CNY -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.18841522224366
Nhân dân tệ
 
CNY -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 390.51640993138
Nhân dân tệ
 
CNY -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.12177216236325
Nhân dân tệ
 
CNY -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 127.57667612775
Nhân dân tệ
 
Nhân dân tệ (CNY)
元 1
Nhân dân tệ
 
CNY -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 547.94979194797
Nhân dân tệ
 
CNY -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 71.995370497947
Nhân dân tệ
 
CNY -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.13778279919535
Nhân dân tệ
 
CNY -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 3.5479070792802
Nhân dân tệ
 
CNY -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 13.893052991265
Nhân dân tệ
 
CNY -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 3.185786326435
Nhân dân tệ
 
CNY -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 24.521755903993
Nhân dân tệ
 
CNY -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.94023671084902
Nhân dân tệ
 
CNY -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 8.126884179779
Nhân dân tệ
 
CNY -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 18.498580837168
Nhân dân tệ
 
CNY -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 6.6506103778004
Nhân dân tệ
 
CNY -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 2.0667419879302
Nhân dân tệ
 
CNY -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 7.9098073796467
Nhân dân tệ
 
CNY -> EUR - Euro Euro
€ 0.12604177574472
Nhân dân tệ
 
CNY -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.30693874176748
Nhân dân tệ
 
CNY -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.10598707597344
Nhân dân tệ
 
CNY -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.10598707597344
Nhân dân tệ
 
CNY -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.37408029981537
Nhân dân tệ
 
CNY -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 2.1236738405577
Nhân dân tệ
 
CNY -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.10598707597344
Nhân dân tệ
 
CNY -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 9.3416737854446
Nhân dân tệ
 
CNY -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 1186.3732811596
Nhân dân tệ
 
CNY -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 1.0678249607319
Nhân dân tệ
 
CNY -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 28.814241230125
Nhân dân tệ
 
CNY -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 1.0756524015542
Nhân dân tệ
 
CNY -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 3.4112816555981
Nhân dân tệ
 
CNY -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.94975199096145
Nhân dân tệ
 
CNY -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 18.180164788228
Nhân dân tệ
 
CNY -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 49.116261125961
Nhân dân tệ
 
CNY -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 2228.0305326683
Nhân dân tệ
 
CNY -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.50169748408609
Nhân dân tệ
 
CNY -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 11.522954614346
Nhân dân tệ
 
CNY -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 180.41555292237
Nhân dân tệ
 
CNY -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 5798.9335611342
Nhân dân tệ
 
CNY -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 18.843175617956
Nhân dân tệ
 
CNY -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 21.544407396181
Nhân dân tệ
 
CNY -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.097632891509824
Nhân dân tệ
 
CNY -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 21.528700157072
Nhân dân tệ
 
CNY -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 17.946209595194
Nhân dân tệ
 
CNY -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 11.705723497479
Nhân dân tệ
 
CNY -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 565.60114635289
Nhân dân tệ
 
CNY -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 62.078040177464
Nhân dân tệ
 
CNY -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 124.00451927581
Nhân dân tệ
 
CNY -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 190.24773347295
Nhân dân tệ
 
CNY -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.042088925018601
Nhân dân tệ
 
CNY -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.11477072942214
Nhân dân tệ
 
CNY -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 65.483204276778
Nhân dân tệ
 
CNY -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 3050.6489569842
Nhân dân tệ
 
CNY -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 12331.381410345
Nhân dân tệ
 
CNY -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 41.842293808041
Nhân dân tệ
 
CNY -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 26.856485436358
Nhân dân tệ
 
CNY -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 2.5053184160489
Nhân dân tệ
 
CNY -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.66590013502714
Nhân dân tệ
 
CNY -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 1.353762848246
Nhân dân tệ
 
CNY -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 2.4332580120698
Nhân dân tệ
 
CNY -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 619.66022761718
Nhân dân tệ
 
CNY -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 7.7562484499435
Nhân dân tệ
 
CNY -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 290.75752982998
Nhân dân tệ
 
CNY -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 475.35065722395
Nhân dân tệ
 
CNY -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 1.1074884951363
Nhân dân tệ
 
CNY -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 5.4524511559977
Nhân dân tệ
 
CNY -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 6.4027666786078
Nhân dân tệ
 
CNY -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 2.1225440216043
Nhân dân tệ
 
CNY -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 238.81754801731
Nhân dân tệ
 
CNY -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 2.4429579211331
Nhân dân tệ
 
CNY -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.6428256496459
Nhân dân tệ
 
CNY -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 8.797431728623
Nhân dân tệ
 
CNY -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 2.5053184160489
Nhân dân tệ
 
CNY -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 193.72261566866
Nhân dân tệ
 
CNY -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 5.0701176665105
Nhân dân tệ
 
CNY -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 1.4806966298327
Nhân dân tệ
 
CNY -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 18.411639890876
Nhân dân tệ
 
CNY -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.22688831326297
Nhân dân tệ
 
CNY -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.05303246162749
Nhân dân tệ
 
CNY -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.13778279919535
Nhân dân tệ
 
CNY -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.51166606960787
Nhân dân tệ
 
CNY -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.53927223125465
Nhân dân tệ
 
CNY -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 8.0255724875307
Nhân dân tệ
 
CNY -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 38.366860481138
Nhân dân tệ
 
CNY -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.54105238502025
Nhân dân tệ
 
CNY -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 1040.243599989
Nhân dân tệ
 
CNY -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.50248835735347
Nhân dân tệ
 
CNY -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.62633304858222
Nhân dân tệ
 
CNY -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 14.751302047452
Nhân dân tệ
 
CNY -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 12.15933202899
Nhân dân tệ
 
CNY -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 180.35355066274
Nhân dân tệ
 
CNY -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.51681776846978
Nhân dân tệ
 
CNY -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 1.1653131803026
Nhân dân tệ
 
CNY -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 1.8773870869961
Nhân dân tệ
 
CNY -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 80.740720328474
Nhân dân tệ
 
CNY -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 1.4571357711703
Nhân dân tệ
 
CNY -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.18468819752542
Nhân dân tệ
 
CNY -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.10598707597344
Nhân dân tệ
 
CNY -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 2889.2364077269
Nhân dân tệ
 
CNY -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 78.711041913528
Nhân dân tệ
 
CNY -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 4.0834688197525
Nhân dân tệ
 
CNY -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 3.0869547245722
Nhân dân tệ
 
CNY -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 346.18341646229
Nhân dân tệ
 
CNY -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 2.5047121717325
Nhân dân tệ
 
CNY -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 4.9510871062857
Nhân dân tệ
 
CNY -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 1.4667667888341
Nhân dân tệ
 
CNY -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.48361762517567
Nhân dân tệ
 
CNY -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.42745735622365
Nhân dân tệ
 
CNY -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.32506544682962
Nhân dân tệ
 
CNY -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.5606382099259
Nhân dân tệ
 
CNY -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.9348976273802
Nhân dân tệ
 
CNY -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 4.495714954945
Nhân dân tệ
 
CNY -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 365.66039295654
Nhân dân tệ
 
CNY -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 5.7129984292761
Nhân dân tệ
 
CNY -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 509.53594753231
Nhân dân tệ
 
CNY -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.13778279919535
Nhân dân tệ
 
CNY -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 5.5320758356527
Nhân dân tệ
 
CNY -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 1733.3489487172
Nhân dân tệ
 
CNY -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 5.0283557000744
Nhân dân tệ
 
CNY -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 3484.2100912122
Nhân dân tệ
 
CNY -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 16.35784948607
Nhân dân tệ
 
CNY -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.38579183774698
Nhân dân tệ
 
CNY -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 82.677946485161
Nhân dân tệ
 
CNY -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.37236490396539
Nhân dân tệ
 
CNY -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 82.677946485161
Nhân dân tệ
 
CNY -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 34.490479208576
Nhân dân tệ
 
CNY -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 2.5018738460691
Nhân dân tệ
 
CNY -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 3.5911984347874