mix
currency
Quy đổi tiền tệ CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
Tất cả Tiền tệ
>> CUC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC)
CUC$
CUC -> AED - Dirham UAE
د.إ 3.6725
CUC -> AFN - Afghani Afghanistan
؋ 65.5
CUC -> ALL - Lek Albania
L 82.2084
CUC -> AMD - Dram Armenia
֏ 379.21
CUC -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 1.79
CUC -> AOA - Kwanza Angola
Kz 912.215
CUC -> ARS - Peso Argentina
$ 1435.77
CUC -> AUD - Đô la Úc
A$ 1.48506
CUC -> AWG - Florin Aruba
Afl. 1.8
CUC -> AZN - Manat Azerbaijan
₼ 1.7
CUC -> BAM - Marks chuyển đổi
KM 1.67963
CUC -> BBD - Đô la Barbados
Bds$ 2
CUC -> BDT - Taka Bangladesh
৳ 122.271
CUC -> BGN - Lev Bulgaria
лв 1.66892
CUC -> BHD - Dinar Bahrain
BD 0.376995
CUC -> BIF - Franc Burundi
FBu 2959.56
CUC -> BMD - Đô la Bermuda
BD$ 1
CUC -> BND - Đô la Brunei
B$ 1.28163
CUC -> BOB - Boliviano Bolivia
Bs. 6.90668
CUC -> BRL - Real Brasil
R$ 5.3794
CUC -> BSD - Đô la Bahamas
B$ 1
CUC -> BTN - Ngultrum Bhutan
Nu. 90.8772
CUC -> BWP - Pula Botswana
P 13.3568
CUC -> BYN - Rúp Belarus
Br 2.88131
CUC -> BZD - Đô la Belize
BZ$ 2.01015
CUC -> CAD - Đô la Canada
Can$ 1.38373
CUC -> CDF - Franc Congo
FC 2280.15
CUC -> CHF - Franc Thụy Sĩ
SFr 0.791711
CUC -> CLP - Peso Chile
CLP$ 887.9
CUC -> CNY - Nhân dân tệ
元 6.9619
CUC -> COP - Peso Colombia
COL$ 3671.66
CUC -> CRC - Colon Costa Rica
₡ 487.359
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC)
CUC$ 1
CUC -> CUP - Peso Cuba
CUP$ 25.75
CUC -> CVE - Escudo Cabo Verde
Esc 94.6956
CUC -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc
Kč 20.7552
CUC -> DJF - Franc Djibouti
Fdj 177.985
CUC -> DKK - Krone Đan Mạch
kr. 6.37465
CUC -> DOP - Peso Dominica
RD$ 63.551
CUC -> DZD - Dinar Algérie
DA 129.762
CUC -> EGP - Bảng Ai Cập
E£ 47.5037
CUC -> ERN - Nakfa Eritrea
Nfk 15
CUC -> ETB - Birr Ethiopia
Br 155.979
CUC -> EUR - Euro
€ 0.853297
CUC -> FJD - Đô la Fiji
FJ$ 2.2728
CUC -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.743044
CUC -> GBP - Bảng Anh
£ 0.743044
CUC -> GEL - Lari Gruzia
₾ 2.69
CUC -> GHS - Cedi Ghana
GH₵ 10.8442
CUC -> GIP - Bảng Gibraltar
£ 0.743044
CUC -> GMD - Dalasi Gambia
D 74
CUC -> GNF - Franc Guinea
GFr 8753.49
CUC -> GTQ - Quetzal Guatemala
Q 7.66417
CUC -> GYD - Đô la Guyana
GY$ 209.107
CUC -> HKD - Đô la Hồng Kông
HK$ 7.79823
CUC -> HNL - Lempira Honduras
L 26.3604
CUC -> HRK - Kuna Croatia
kn 6.42925
CUC -> HTG - Gourde Haiti
G 130.848
CUC -> HUF - Forint Hungary
Ft 328.793
CUC -> IDR - Rupiah Indonesia
Rp 16963.7
CUC -> ILS - Shekel Israel mới
₪ 3.16752
CUC -> INR - Rupee Ấn Độ
₹ 91.0418
CUC -> IQD - Dinar Iraq
د.ع 1309.42
CUC -> IRR - Rial Iran
﷼ 42086
CUC -> ISK - Krona Iceland
Íkr 124.75
CUC -> JMD - Đô la Jamaica
J$ 157.389
CUC -> JOD - Dinar Jordan
JD 0.709
CUC -> JPY - Yên Nhật
JP¥ 158.039
CUC -> KES - Shilling Kenya
KSh 128.94
CUC -> KGS - Som Kyrgyzstan
с 87.45
CUC -> KHR - Riel Campuchia
៛ 4025.29
CUC -> KMF - Franc Comoros
CF 425
CUC -> KPW - Won Bắc Triều Tiên
₩ 900
CUC -> KRW - Won Hàn Quốc
₩ 1478.14
CUC -> KWD - Dinar Kuwait
KD 0.30755
CUC -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.832907
CUC -> KZT - Tenge Kazakhstan
₸ 507.746
CUC -> LAK - Kíp Lào
₭ 21614.3
CUC -> LBP - Bảng Liban
ل.ل. 89495.6
CUC -> LKR - Rupee Sri Lanka
Rs 309.543
CUC -> LRD - Đô la Liberia
L$ 180.743
CUC -> LSL - Loti Lesotho
M 16.4272
CUC -> LYD - Dinar Libya
LD 5.43255
CUC -> MAD - Dirham Maroc
DH 9.1591
CUC -> MDL - Leu Moldova
L 16.9492
CUC -> MGA - Ariary Malagascar
Ar 4546.49
CUC -> MKD - Denar Macedonia
ден 52.5519
CUC -> MMK - Kyat Myanma
K 2099.9
CUC -> MNT - Tögrög Mông Cổ
₮ 3560
CUC -> MOP - Pataca Ma Cao
MOP$ 8.02775
CUC -> MRU - Ouguiya Mauritanie
UM 39.952
CUC -> MUR - Rupee Mauritius
₨ 46.19
CUC -> MVR - Rufiyaa Maldives
Rf 15.46
CUC -> MWK - Kwacha Malawi
MK 1733.18
CUC -> MXN - Peso México
Mex$ 17.6363
CUC -> MYR - Ringgit Malaysia
RM 4.0545
CUC -> MZN - Metical Mozambique
MT 63.9
CUC -> NAD - Đô la Namibia
N$ 16.4272
CUC -> NGN - Naira Nigeria
₦ 1418.62
CUC -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua
C$ 36.7791
CUC -> NOK - Krone Na Uy
kr 9.97687
CUC -> NPR - Rupee Nepal
रु 145.404
CUC -> NZD - Đô la New Zealand
NZ$ 1.71344
CUC -> OMR - Rial Oman
﷼ 0.384499
CUC -> PAB - Balboa Panama
B/. 1
CUC -> PEN - Nuevo Sol Peru
S/ 3.35569
CUC -> PGK - Kina Papua New Guinea
K 4.27245
CUC -> PHP - Peso Philippines
₱ 59.3765
CUC -> PKR - Rupee Pakistan
₨ 279.636
CUC -> PLN - Zloty Ba Lan
zł 3.60689
CUC -> PYG - Guarani Paraguay
₲ 6675.33
CUC -> QAR - Rial Qatar
QR 3.64419
CUC -> RON - Leu Romania
lei 4.3462
CUC -> RSD - Dinar Serbia
дин 100.176
CUC -> RUB - Rúp Nga
₽ 77.7197
CUC -> RWF - Franc Rwanda
FRw 1457.74
CUC -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út
SR 3.75006
CUC -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 8.12361
CUC -> SCR - Rupee Seychelles
SRe 13.3377
CUC -> SDG - Bảng Sudan
SD 601.5
CUC -> SEK - Krona Thụy Điển
kr 9.13978
CUC -> SGD - Đô la Singapore
S$ 1.28326
CUC -> SHP - Bảng Saint Helena
£ 0.743044
CUC -> SLL - Leone Sierra Leone
Le 20969.5
CUC -> SOS - Shilling Somalia
Sh.So. 570.229
CUC -> SRD - Đô la Suriname
$ 38.311
CUC -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe
Db 21.0406
CUC -> SYP - Bảng Syria
£S 13002
CUC -> SZL - Lilangeni Swaziland
E 16.4297
CUC -> THB - Bạt Thái Lan
฿ 31.0745
CUC -> TJS - Somoni Tajikistan
ЅМ 9.33029
CUC -> TMT - Manat Turkmenistan
T 3.51
CUC -> TND - Dinar Tunisia
DT 2.91976
CUC -> TOP - Pa'anga Tonga
T$ 2.40776
CUC -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 43.2864
CUC -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 6.7729
CUC -> TWD - Đô la Đài Loan
NT$ 31.6684
CUC -> TZS - Shilling Tanzania
TSh 2525
CUC -> UAH - Hryvnia Ukraina
₴ 43.2611
CUC -> UGX - Shilling Uganda
USh 3458.17
CUC -> USD - Đô la Mỹ
$ 1
CUC -> UYU - Peso Uruguay
$ 38.3648
CUC -> UZS - Som Uzbekistan
soʻm 11946
CUC -> VES - Bolívar Venezuela
Bs.S. 341.315
CUC -> VND - Đồng Việt Nam
₫ 26267.4
CUC -> VUV - Vatu Vanuatu
Vt 121.3
CUC -> WST - Tala Samoa
WS$ 2.7678
CUC -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 559.726
CUC -> XAU - Ounce vàng
0.00021091
CUC -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 2.70255
CUC -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 559.726
CUC -> YER - Rial Yemen
﷼ 238.475
CUC -> ZAR - Rand Nam Phi
R 16.4104
CUC -> ZMW - Kwacha Zambia
ZK 20.0146
Tỷ giá tiền tệ được cập nhật mỗi giờ. ||| © 2026, MixCurrency.com
|
EN
ES
DE
RU
UA
PT
FR
IT
NL
SE
NO
FI
DK
PL
RO
CZ
BG
HR
RS
HU
TR
ID
MY
VN
| 0.0023 s