mixcurrency

Quy đổi tiền tệ EGP - Bảng Ai Cập

 
Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập (EGP)
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.076193726118217
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 1.4696034949861
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 1.9017387804888
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 8.0450854869291
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.037370711651198
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 18.155589944862
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 19.146914712215
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.030780273076907
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.037391455870822
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.035265173359443
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.037101451680489
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.041488439246404
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 2.4364915716236
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.037113690770067
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.0078188490277184
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 59.705390592911
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.020744219623202
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.027796424526306
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.14328011749526
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.11389821226315
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.020744219623202
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 1.732490841427
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.28020462098236
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.067858698673615
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.041796490907809
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.028361911953234
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 58.795134235845
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.018337226331883
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 19.207612298833
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.15052213200792
Bảng Ai Cập
 
EGP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 82.494575386569
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 10.839435591272
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.020744219623202
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.53416365529745
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 2.0917018972663
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.47954412502956
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 3.6919317432198
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.14156166634167
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 1.2235625293012
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 2.7852019034896
Bảng Ai Cập
 
Bảng Ai Cập (EGP)
E£ 1
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.31116329434803
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 1.1908800112849
Bảng Ai Cập
 
EGP -> EUR - Euro Euro
€ 0.01897708178616
Bảng Ai Cập
 
EGP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.046201525944795
Bảng Ai Cập
 
EGP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.01596732370525
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.01596732370525
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.056320556276993
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.31973480589634
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.01596732370525
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 1.4064580904531
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 178.6172732968
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.16076894673299
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 4.338197161361
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.16194016537292
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.51359368711908
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.1429803635217
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 2.7371582908423
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 7.4077608274454
Bảng Ai Cập
 
EGP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 335.13324012264
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.075459380743556
Bảng Ai Cập
 
EGP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 1.7346710589094
Bảng Ai Cập
 
EGP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 27.162896059013
Bảng Ai Cập
 
EGP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 873.07234339151
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 2.8367720334729
Bảng Ai Cập
 
EGP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 3.243669901382
Bảng Ai Cập
 
EGP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.014699354025001
Bảng Ai Cập
 
EGP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 3.2388157539902
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 2.7071206608279
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 1.7623832619041
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 85.155436437637
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 9.3463081512337
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 18.669797660882
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 28.637810074223
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.0063371723969116
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.017279582294394
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 9.8589807950015
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 459.29776667732
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 1856.5806887911
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 6.2996668478329
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 4.0434425447349
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.37719421983064
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.10025619111235
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.20381901083263
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.36634499296771
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 93.2944310068
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 1.1687480033689
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 43.775696902058
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 71.567557700047
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.16674058523592
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.82090685430505
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.9639838858902
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.31956470329543
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 35.9557484307
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.36739257605868
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.096782156652049
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 1.3245184229414
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.37719421983064
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 29.166372790222
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.76334371927262
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.22243196933175
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 2.7720085798092
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.034166559488199
Bảng Ai Cập
 
EGP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.0079846990636059
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.020744219623202
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.077035111666134
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.081191423509839
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 1.2077554339483
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 5.7764146520572
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.081472092801341
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 156.61636884882
Bảng Ai Cập
 
EGP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.075653339197033
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.094294924719227
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 2.2208139202011
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 1.8316896996652
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 27.153561160183
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.077809493384668
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.17544651932739
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.28321045840577
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 12.156112699196
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.21891789852758
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.0278022329078
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.01596732370525
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 434.99591338873
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 11.850529599927
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.61479643697284
Bảng Ai Cập
 
EGP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.46476386854803
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 52.120474129884
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.3771029452643
Bảng Ai Cập
 
EGP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.74520912247802
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.2208325899988
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.072812210877439
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.064356866959022
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.048941007588236
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.68659632993266
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.14075575340931
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.67619517821359
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 55.05287701582
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.86013417361252
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 76.71440603076
Bảng Ai Cập
 
EGP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.020744219623202
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.8328949388253
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 260.96850612577
Bảng Ai Cập
 
EGP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.75705822072679
Bảng Ai Cập
 
EGP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 524.72503536889
Bảng Ai Cập
 
EGP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 2.4627952421058
Bảng Ai Cập
 
EGP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.058083814944966
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 12.448149823052
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.056062290742685
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 12.448149823052
Bảng Ai Cập
 
EGP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 5.192796777178
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.37696603341479
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.54068148910306