mixcurrency

Quy đổi tiền tệ EGP - Bảng Ai Cập

 

Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập (EGP)



Bảng Ai Cập
 
EGP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.070337697558434
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 1.2066099240793
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 1.6030732163241
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 7.2205070059986
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.034283043874635
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 17.562877783821
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 26.714918295271
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.027403835104305
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.03447456925941
Bảng Ai Cập
 
EGP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.032559315411665
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.032666952677908
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.0383050769549
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 2.3499973186446
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.032811554343413
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BHD - Dinar Bahrain Dinar Bahrain
BD 0.007247320559867
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 56.85392741954
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.01915253847745
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.02450701365959
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.13233695443994
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.10210026736944
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.01915253847745
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 1.7677544031686
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.26096674353219
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.056666998644
Bảng Ai Cập
 
EGP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.038515563352767
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.026450613264282
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 43.535443687706
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.015244482153665
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 17.571132527905
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.13208739686358
Bảng Ai Cập
 
EGP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 70.523477181666
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 9.0105990147934
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.01915253847745
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.49317786579433
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 1.8412790831297
Bảng Ai Cập
 
EGP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.41044273007944
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 3.4103776114486
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.12535527958876
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 1.1765883200159
Bảng Ai Cập
 
EGP -> DZD - Dinar Algérie Dinar Algérie
DA 2.540316093495
Bảng Ai Cập
 
Bảng Ai Cập (EGP)
E£ 1
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.28728807716175
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 2.9893665106373
Bảng Ai Cập
 
EGP -> EUR - Euro Euro
€ 0.016707410500188
Bảng Ai Cập
 
EGP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.042685262504692
Bảng Ai Cập
 
EGP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.014468938413097
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.014468938413097
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.052286430043438
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.20798124583432
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.014468938413097
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 1.4077115780926
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 167.88693873486
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.14686472945124
Bảng Ai Cập
 
EGP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 4.0066727444055
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.14997299492075
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.50693896469038
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.12640081666424
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 2.5111467773939
Bảng Ai Cập
 
EGP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 6.5897947613977
Bảng Ai Cập
 
EGP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 324.8289678314
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.06022630639465
Bảng Ai Cập
 
EGP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 1.7723854869724
Bảng Ai Cập
 
EGP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 25.088101676996
Bảng Ai Cập
 
EGP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 25314.293156415
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 2.4189656097019
Bảng Ai Cập
 
EGP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 3.004918371881
Bảng Ai Cập
 
EGP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.013579149780512
Bảng Ai Cập
 
EGP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 3.0595222590802
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 2.4770744114425
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 1.674889489853
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 76.797848786878
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 8.1972864683485
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 17.237284629705
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 28.757153473121
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.0058880649041224
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.01595891014395
Bảng Ai Cập
 
EGP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 9.3756463981736
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 410.37569619477
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل. 1715.1845155557
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 5.9602508216439
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 3.5045506431422
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.32156154476714
Bảng Ai Cập
 
EGP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.12220085650152
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.18037401077139
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.33409113543909
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 79.519232979139
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 1.0292229432089
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 40.216691820334
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 68.364411519103
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.15438420758287
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.76623560686733
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.89078456458619
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.2959067194766
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 33.207054262972
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.34379189617792
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.075432272793436
Bảng Ai Cập
 
EGP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 1.2240387340938
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.32156154476714
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 26.542545448974
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.70468317870851
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.18666485355969
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 2.8284085772728
Bảng Ai Cập
 
EGP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.033153044104466
Bảng Ai Cập
 
EGP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.0073641510445794
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.01915253847745
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.066043315381021
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.08268629674177
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 1.1412423102558
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 5.3474078954425
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.071782182010404
Bảng Ai Cập
 
EGP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 123.55225961649
Bảng Ai Cập
 
EGP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.069616796010143
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.085470118209467
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 1.9705663788679
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 1.5304257226253
Bảng Ai Cập
 
EGP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 27.94680957014
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.071878136228176
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.15420972795734
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.29240946595062
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 11.510675624947
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.18157947154316
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.024543978058852
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.014468938413097
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 401.61915560288
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 10.925948625231
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.71913951475129
Bảng Ai Cập
 
EGP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.41312600072014
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 249.0213052838
Bảng Ai Cập
 
EGP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.32155005324406
Bảng Ai Cập
 
EGP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.61765021335928
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.18356175927557
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.067033884671074
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.056519141046954
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.046114716044465
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.84587186185657
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.12988217358329
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.61585945101164
Bảng Ai Cập
 
EGP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 49.985252545372
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.844533099417
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 72.004542982127
Bảng Ai Cập
 
EGP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.01915253847745
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.77348867318874
Bảng Ai Cập
 
EGP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 232.0330036543
Bảng Ai Cập
 
EGP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 8.4789245466594
Bảng Ai Cập
 
EGP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 503.61599926454
Bảng Ai Cập
 
EGP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 2.2763558081988
Bảng Ai Cập
 
EGP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.052016570776291
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 10.959350652335
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XAU - Ounce vàng
3.815185664708E-6
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.051760692862232
Bảng Ai Cập
 
EGP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 10.959350652335
Bảng Ai Cập
 
EGP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 4.5688380537957
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.32335039186094
Bảng Ai Cập
 
EGP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.37276394113276