mixcurrency

Quy đổi tiền tệ FKP - Bảng Quần đảo Falkland

 
Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
FK£
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.7782404679111
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 92.16163019567
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 119.26165582359
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 504.52261175788
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.3435884026523
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1138.5715753884
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1200.752446035
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.9307057563943
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.3448893121181
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.2115460918728
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.3267025977861
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.6018189316151
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 152.79702039696
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.3269757887739
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.4904064431444
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3744.2385972033
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.3009094658075
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.7431666478035
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 8.9853686712381
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 7.1417327853903
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.3009094658075
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 108.64779567396
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 17.572164700342
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 4.2555480536443
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.6211374371823
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.7796311401301
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3687.1546898437
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.1496995549589
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1204.5458980373
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 9.4382282653803
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 5171.1281356797
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 679.76162134949
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.3009094658075
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 33.498418744544
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 131.17460416577
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 30.057383116537
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 231.52806126763
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.8729831024869
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 76.731933294566
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 174.96842042272
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 62.769532179947
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 19.513641987113
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 74.682350431186
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> EUR - Euro Euro
€ 1.1894514455056
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.8973855622466
Bảng Quần đảo Falkland
 
Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
FK£ 1
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 1
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.5319691996675
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 20.051177778385
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 1
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 88.201661781752
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 11201.428918957
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 10.082126414576
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 272.0565947654
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 10.156408345074
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 32.20843691825
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.9623425736933
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 171.65240219437
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 464.86308578327
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 21009.427690899
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.7324094274307
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 108.75746234192
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1703.4368727177
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 54752.027142175
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 177.82131488123
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 203.416708621
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.92195453841781
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 202.96789485529
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 169.44345792143
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 110.52240621418
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 5340.2593753293
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 586.12475981959
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1170.8185192268
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1796.1787085351
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.39740182361489
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 1.0836354695568
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 618.27543635756
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 28803.436482445
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 116429.70600747
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 395.06408930483
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 253.57197216574
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 23.654566907725
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 6.2872564209639
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 12.781877810778
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 23.028829454672
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5850.6712042389
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 73.198142821647
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2745.257209315
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4488.137657036
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 10.456619222498
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 51.480630108509
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 60.453262876077
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 20.040510320765
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2254.8533679896
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 23.077873741533
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 6.0693931127251
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 83.063069391812
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 23.654566907725
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1829.0787089254
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 47.870736431839
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 13.948221201442
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 173.83793009693
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 2.1415831808017
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.50082802887499
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.3009094658075
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.8310183649389
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 5.0916685855081
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 75.742851827713
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 362.2499489393
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 5.1029864978607
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 9821.7103577111
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.7443647854215
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.9117228854692
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 139.19991466034
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 115.13204881533
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1702.8514634581
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.8794512243509
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 11.002584907109
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 17.825061500495
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 762.33294696322
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 13.719911590193
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.7433487751287
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 1
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 27279.421043251
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 743.16924962241
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 38.555053838138
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 29.146226126685
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 3268.5740601254
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 23.648842906076
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 46.767695295781
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 13.848831718254
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.5661922249845
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 4.0359415267213
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 3.0691836663011
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 43.06049359107
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 8.8270609983439
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 42.395989035935
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3452.470622212
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 53.940649908351
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4810.9063045975
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.3009094658075
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 52.232425688799
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 16365.831352699
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 47.476300681807
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 32892.845388211
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 154.4465735996
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.6425465042611
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 780.22955848434
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.5157728768182
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 780.22955848434
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 325.65016202827
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 23.658599727069
Bảng Quần đảo Falkland
 
FKP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 33.907164498701