mixcurrency

Quy đổi tiền tệ GBP - Bảng Anh

 

Bảng Anh Bảng Anh (GBP)
£


Bảng Anh
 
GBP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.8894107810676
Bảng Anh
 
GBP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 88.311479098351
Bảng Anh
 
GBP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 110.57670417101
Bảng Anh
 
GBP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 508.69176808283
Bảng Anh
 
GBP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.3831301015959
Bảng Anh
 
GBP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1214.3898454693
Bảng Anh
 
GBP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1917.14162849
Bảng Anh
 
GBP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 2.0029609392994
Bảng Anh
 
GBP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.3981078745808
Bảng Anh
 
GBP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.2633079177168
Bảng Anh
 
GBP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.239250285909
Bảng Anh
 
GBP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.6627151973139
Bảng Anh
 
GBP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 162.91157255965
Bảng Anh
 
GBP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.2361215955522
Bảng Anh
 
GBP -> BHD - Dinar Bahrain Dinar Bahrain
BD 0.50194178505764
Bảng Anh
 
GBP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3939.0744135703
Bảng Anh
 
GBP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.3313575986569
Bảng Anh
 
GBP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.7284350024564
Bảng Anh
 
GBP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 9.2315670212072
Bảng Anh
 
GBP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 7.2562983199598
Bảng Anh
 
GBP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.3313575986569
Bảng Anh
 
GBP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 119.87357428243
Bảng Anh
 
GBP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 17.768032240156
Bảng Anh
 
GBP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 3.854040603744
Bảng Anh
 
GBP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.6811811272072
Bảng Anh
 
GBP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.8444894443313
Bảng Anh
 
GBP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3054.2275263509
Bảng Anh
 
GBP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.0722620963823
Bảng Anh
 
GBP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1232.7439413244
Bảng Anh
 
GBP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 9.4043106696329
Bảng Anh
 
GBP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 5092.163229767
Bảng Anh
 
GBP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 651.81936672644
Bảng Anh
 
GBP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.3313575986569
Bảng Anh
 
GBP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 34.282458165416
Bảng Anh
 
GBP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 126.24558488536
Bảng Anh
 
GBP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 27.749486428806
Bảng Anh
 
GBP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 237.38904798612
Bảng Anh
 
GBP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.5471560204656
Bảng Anh
 
GBP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 85.848201269316
Bảng Anh
 
GBP -> DZD - Dinar Algérie Dinar Algérie
DA 173.32412033875
Bảng Anh
 
GBP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 63.39219265277
Bảng Anh
 
GBP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 19.970363979854
Bảng Anh
 
GBP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 207.04740831273
Bảng Anh
 
GBP -> EUR - Euro Euro
€ 1.1443231577672
Bảng Anh
 
GBP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 3.0245781926288
Bảng Anh
 
GBP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 1
Bảng Anh
 
Bảng Anh (GBP)
£ 1
Bảng Anh
 
GBP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.5813519403871
Bảng Anh
 
GBP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 15.237920259668
Bảng Anh
 
GBP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 1
Bảng Anh
 
GBP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 97.854783501284
Bảng Anh
 
GBP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 11589.068489029
Bảng Anh
 
GBP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 10.211619290307
Bảng Anh
 
GBP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 278.85817446909
Bảng Anh
 
GBP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 10.359506492365
Bảng Anh
 
GBP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 35.11136140634
Bảng Anh
 
GBP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.6234561244447
Bảng Anh
 
GBP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 174.57160240869
Bảng Anh
 
GBP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 439.00851136913
Bảng Anh
 
GBP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 22217.296199107
Bảng Anh
 
GBP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.2955853513386
Bảng Anh
 
GBP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 119.74030538681
Bảng Anh
 
GBP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1746.3550757343
Bảng Anh
 
GBP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 56050.154903457
Bảng Anh
 
GBP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 170.25400971625
Bảng Anh
 
GBP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 213.31011445681
Bảng Anh
 
GBP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.94393253744776
Bảng Anh
 
GBP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 208.71826209904
Bảng Anh
 
GBP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 172.07796962641
Bảng Anh
 
GBP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 116.42722200255
Bảng Anh
 
GBP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 5338.2513683028
Bảng Anh
 
GBP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 564.49562183054
Bảng Anh
 
GBP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1198.2218387912
Bảng Anh
 
GBP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1957.5083908813
Bảng Anh
 
GBP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.40885725583234
Bảng Anh
 
GBP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 1.1109193956169
Bảng Anh
 
GBP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 687.49309358246
Bảng Anh
 
GBP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 28911.229069394
Bảng Anh
 
GBP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل. 119365.26195126
Bảng Anh
 
GBP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 411.46272265292
Bảng Anh
 
GBP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 235.29349112584
Bảng Anh
 
GBP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 22.73013514611
Bảng Anh
 
GBP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 7.2507998130774
Bảng Anh
 
GBP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 12.337411281658
Bảng Anh
 
GBP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 22.665431166815
Bảng Anh
 
GBP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5947.9199534557
Bảng Anh
 
GBP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 70.407781518893
Bảng Anh
 
GBP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2795.4515498999
Bảng Anh
 
GBP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4769.1226220289
Bảng Anh
 
GBP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 10.685169874573
Bảng Anh
 
GBP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 52.937840245076
Bảng Anh
 
GBP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 61.601916089856
Bảng Anh
 
GBP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 20.502907019317
Bảng Anh
 
GBP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2311.5962578201
Bảng Anh
 
GBP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 24.23656626899
Bảng Anh
 
GBP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 5.4825305912692
Bảng Anh
 
GBP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 85.087064130164
Bảng Anh
 
GBP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 22.73013514611
Bảng Anh
 
GBP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1935.927084207
Bảng Anh
 
GBP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 49.055202080113
Bảng Anh
 
GBP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 13.512613947568
Bảng Anh
 
GBP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 191.79803837771
Bảng Anh
 
GBP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 2.30174421159
Bảng Anh
 
GBP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.51191099075638
Bảng Anh
 
GBP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.3313575986569
Bảng Anh
 
GBP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.4826277803739
Bảng Anh
 
GBP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 5.657191394637
Bảng Anh
 
GBP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 78.900245369205
Bảng Anh
 
GBP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 373.70275843981
Bảng Anh
 
GBP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 4.8355573662019
Bảng Anh
 
GBP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 9322.006142884
Bảng Anh
 
GBP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.8589626327863
Bảng Anh
 
GBP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.8250889014037
Bảng Anh
 
GBP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 134.39921822682
Bảng Anh
 
GBP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 103.28605682501
Bảng Anh
 
GBP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1940.3072507066
Bảng Anh
 
GBP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.9960924654479
Bảng Anh
 
GBP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 10.95785853793
Bảng Anh
 
GBP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 18.242128681037
Bảng Anh
 
GBP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 800.81159559214
Bảng Anh
 
GBP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 12.440618122706
Bảng Anh
 
GBP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.7256657786511
Bảng Anh
 
GBP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 1
Bảng Anh
 
GBP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 27917.903165036
Bảng Anh
 
GBP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 760.57264353033
Bảng Anh
 
GBP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 51.41769613893
Bảng Anh
 
GBP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 28.051305196422
Bảng Anh
 
GBP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 17310.311497737
Bảng Anh
 
GBP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 22.726806752113
Bảng Anh
 
GBP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 42.397748408029
Bảng Anh
 
GBP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 12.284622952871
Bảng Anh
 
GBP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.6730651712858
Bảng Anh
 
GBP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 3.918518252247
Bảng Anh
 
GBP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 3.2055895717422
Bảng Anh
 
GBP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 56.717963874943
Bảng Anh
 
GBP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 9.0288678268117
Bảng Anh
 
GBP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 41.523312737231
Bảng Anh
 
GBP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3267.2979964399
Bảng Anh
 
GBP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 56.277151374028
Bảng Anh
 
GBP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4722.8046911716
Bảng Anh
 
GBP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.3313575986569
Bảng Anh
 
GBP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 52.094292070567
Bảng Anh
 
GBP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 16001.720114017
Bảng Anh
 
GBP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 342.96570555962
Bảng Anh
 
GBP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 35091.12477084
Bảng Anh
 
GBP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 162.63864425193
Bảng Anh
 
GBP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.7491029978179
Bảng Anh
 
GBP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 750.62607091077
Bảng Anh
 
GBP -> XAU - Ounce vàng
0.00031748884655172
Bảng Anh
 
GBP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.5980604782503
Bảng Anh
 
GBP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 750.62607091077
Bảng Anh
 
GBP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 317.56207121964
Bảng Anh
 
GBP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 22.631880955329
Bảng Anh
 
GBP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 30.8282508757