mixcurrency

Quy đổi tiền tệ GBP - Bảng Anh

 
Bảng Anh Bảng Anh (GBP)
£
Bảng Anh
 
GBP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.7718532876719
Bảng Anh
 
GBP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 92.038185115704
Bảng Anh
 
GBP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 119.10191185412
Bảng Anh
 
GBP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 503.84683341042
Bảng Anh
 
GBP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.3404493039063
Bảng Anh
 
GBP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1137.0465257677
Bảng Anh
 
GBP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1199.1311171277
Bảng Anh
 
GBP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.9277039562233
Bảng Anh
 
GBP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.3417484708805
Bảng Anh
 
GBP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.2085838560315
Bảng Anh
 
GBP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.323586116582
Bảng Anh
 
GBP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.5983339482724
Bảng Anh
 
GBP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 152.59235778019
Bảng Anh
 
GBP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.3243526250968
Bảng Anh
 
GBP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.48967811839049
Bảng Anh
 
GBP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3739.2234099495
Bảng Anh
 
GBP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.2991669741362
Bảng Anh
 
GBP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.7408317786635
Bảng Anh
 
GBP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 8.9733332986889
Bảng Anh
 
GBP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 7.1332061881921
Bảng Anh
 
GBP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.2991669741362
Bảng Anh
 
GBP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 108.50226834554
Bảng Anh
 
GBP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 17.548627819842
Bảng Anh
 
GBP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 4.249847997464
Bảng Anh
 
GBP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.6176265778383
Bảng Anh
 
GBP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.7762470703785
Bảng Anh
 
GBP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3682.2159631244
Bảng Anh
 
GBP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.1484220317932
Bảng Anh
 
GBP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1202.932479694
Bảng Anh
 
GBP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 9.4268854810296
Bảng Anh
 
GBP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 5166.4622643961
Bảng Anh
 
GBP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 678.85112066143
Bảng Anh
 
GBP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.2991669741362
Bảng Anh
 
GBP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 33.453549584007
Bảng Anh
 
GBP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 130.99890350307
Bảng Anh
 
GBP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 30.032842941106
Bảng Anh
 
GBP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 231.21794305491
Bảng Anh
 
GBP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.8657103065514
Bảng Anh
 
GBP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 76.629155385567
Bảng Anh
 
GBP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 174.43135461542
Bảng Anh
 
GBP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 62.627902988604
Bảng Anh
 
GBP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 19.487504612043
Bảng Anh
 
GBP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 74.582317817815
Bảng Anh
 
GBP -> EUR - Euro Euro
€ 1.1884948371104
Bảng Anh
 
GBP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.8935046847961
Bảng Anh
 
GBP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 1
Bảng Anh
 
Bảng Anh (GBP)
£ 1
Bảng Anh
 
GBP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.5272383347797
Bảng Anh
 
GBP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 20.024320405756
Bảng Anh
 
GBP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 1
Bảng Anh
 
GBP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 88.083520846433
Bảng Anh
 
GBP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 11186.425264121
Bảng Anh
 
GBP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 10.068621999574
Bảng Anh
 
GBP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 271.69219096715
Bảng Anh
 
GBP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 10.141972966934
Bảng Anh
 
GBP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 32.165295612453
Bảng Anh
 
GBP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.9545603359126
Bảng Anh
 
GBP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 171.42248390332
Bảng Anh
 
GBP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 463.93252646403
Bảng Anh
 
GBP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 20988.692050657
Bảng Anh
 
GBP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.7258627767875
Bảng Anh
 
GBP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 108.63881079452
Bảng Anh
 
GBP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1701.1552192734
Bảng Anh
 
GBP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 54678.690023957
Bảng Anh
 
GBP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 177.66108371312
Bảng Anh
 
GBP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 203.1442439108
Bảng Anh
 
GBP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.9205897178729
Bảng Anh
 
GBP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 202.84023883886
Bảng Anh
 
GBP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 169.54129012477
Bảng Anh
 
GBP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 110.37436795527
Bảng Anh
 
GBP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 5333.1064121685
Bảng Anh
 
GBP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 585.33968019706
Bảng Anh
 
GBP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1169.2502767226
Bảng Anh
 
GBP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1793.5259911345
Bảng Anh
 
GBP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.39688381809584
Bảng Anh
 
GBP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 1.0821840036169
Bảng Anh
 
GBP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 617.44729279586
Bảng Anh
 
GBP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 28764.855974349
Bảng Anh
 
GBP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 116273.75526812
Bảng Anh
 
GBP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 394.5349242066
Bảng Anh
 
GBP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 253.23232743165
Bảng Anh
 
GBP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 23.622883007416
Bảng Anh
 
GBP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 6.278835010991
Bảng Anh
 
GBP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 12.764757237659
Bảng Anh
 
GBP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 22.943418679942
Bảng Anh
 
GBP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5842.8345744708
Bảng Anh
 
GBP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 73.196236573109
Bảng Anh
 
GBP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2741.5800988406
Bảng Anh
 
GBP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4482.1260607698
Bảng Anh
 
GBP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 10.442613196418
Bảng Anh
 
GBP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 51.411674834096
Bảng Anh
 
GBP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 60.372289288108
Bảng Anh
 
GBP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 20.013667236568
Bảng Anh
 
GBP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2251.8331246005
Bảng Anh
 
GBP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 23.009026612136
Bảng Anh
 
GBP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 6.0612635178324
Bảng Anh
 
GBP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 82.951811298595
Bảng Anh
 
GBP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 23.622883007416
Bảng Anh
 
GBP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1826.6287656355
Bảng Anh
 
GBP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 47.806616397566
Bảng Anh
 
GBP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 13.930447796873
Bảng Anh
 
GBP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 173.60508441987
Bảng Anh
 
GBP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 2.1397799730813
Bảng Anh
 
GBP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.50006495834871
Bảng Anh
 
GBP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.2991669741362
Bảng Anh
 
GBP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.8245475001429
Bảng Anh
 
GBP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 5.0848485950808
Bảng Anh
 
GBP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 75.639190151275
Bảng Anh
 
GBP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 361.76473645099
Bảng Anh
 
GBP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 5.1024263242409
Bảng Anh
 
GBP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 9808.5547546913
Bảng Anh
 
GBP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.7380099879957
Bảng Anh
 
GBP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.9054933976334
Bảng Anh
 
GBP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 139.0849187501
Bảng Anh
 
GBP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 114.71488481586
Bảng Anh
 
GBP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1700.570594135
Bảng Anh
 
GBP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.8730454032874
Bảng Anh
 
GBP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 10.987847592124
Bảng Anh
 
GBP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 17.736877114394
Bảng Anh
 
GBP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 761.3118468438
Bảng Anh
 
GBP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 13.710368911454
Bảng Anh
 
GBP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.7411955454163
Bảng Anh
 
GBP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 1
Bảng Anh
 
GBP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 27242.881864149
Bảng Anh
 
GBP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 742.1738181478
Bảng Anh
 
GBP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 38.503411612474
Bảng Anh
 
GBP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 29.107186472034
Bảng Anh
 
GBP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 3264.1959975264
Bảng Anh
 
GBP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 23.617166672729
Bảng Anh
 
GBP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 46.670884628776
Bảng Anh
 
GBP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 13.830282023167
Bảng Anh
 
GBP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.560076079218
Bảng Anh
 
GBP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 4.0305356205601
Bảng Anh
 
GBP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 3.0650726754005
Bảng Anh
 
GBP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 43.000088343354
Bảng Anh
 
GBP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 8.8152376696062
Bảng Anh
 
GBP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 42.348686022522
Bảng Anh
 
GBP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3447.8462409903
Bảng Anh
 
GBP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 53.868399582188
Bảng Anh
 
GBP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4804.4623787228
Bảng Anh
 
GBP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.2991669741362
Bảng Anh
 
GBP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 52.16246342845
Bảng Anh
 
GBP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 16343.910284725
Bảng Anh
 
GBP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 47.412968804403
Bảng Anh
 
GBP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 32862.428610775
Bảng Anh
 
GBP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 154.2397015034
Bảng Anh
 
GBP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.6376675275813
Bảng Anh
 
GBP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 779.60151950569
Bảng Anh
 
GBP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.5110637059517
Bảng Anh
 
GBP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 779.60151950569
Bảng Anh
 
GBP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 325.21397280064
Bảng Anh
 
GBP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 23.6085921707
Bảng Anh
 
GBP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 33.86174784728