mixcurrency

Quy đổi tiền tệ GIP - Bảng Gibraltar

 

Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar (GIP)
£


Bảng Gibraltar
 
GIP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 5.0138777583154
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 88.399886957365
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 110.91967283168
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 513.48524916481
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.4437961027596
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1251.933534207
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1903.0618444244
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.9296842042031
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.4574485949538
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.3209236730119
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.249220784008
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.7304984388375
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 166.79932338249
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.2499443660943
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BHD - Dinar Bahrain Dinar Bahrain
BD 0.51210498220398
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 4036.1681823208
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.3652492194188
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.7238865368679
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 9.4244382340774
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 7.1255769884514
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.3652492194188
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 123.53430256926
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 17.987568040608
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 3.9086948627037
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.7429222067342
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.8589915996216
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3135.0627400279
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.048215141433
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1178.0735514364
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 9.4320290197374
Bảng Gibraltar
 
GIP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 4997.4265052214
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 666.48053768975
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.3652492194188
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 35.155167400033
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 126.80721452298
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 27.912520291017
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 242.86145314396
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.592195962412
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 85.723179337772
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DZD - Dinar Algérie Dinar Algérie
DA 176.98681305779
Bảng Gibraltar
 
GIP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 63.961925929769
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 20.478738291281
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 212.40001256029
Bảng Gibraltar
 
GIP -> EUR - Euro Euro
€ 1.1499739920024
Bảng Gibraltar
 
GIP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.994742425256
Bảng Gibraltar
 
GIP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.6725204002365
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 15.009003818602
Bảng Gibraltar
 
Bảng Gibraltar (GIP)
£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 100.34581762728
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 11970.532460848
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 10.460607781648
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 285.33162586164
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 10.673040560189
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 36.034797472105
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.6675031093551
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 178.82853425479
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 436.66404083733
Bảng Gibraltar
 
GIP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 22980.967060632
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.219889769778
Bảng Gibraltar
 
GIP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 123.63082568908
Bảng Gibraltar
 
GIP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1786.6743484689
Bảng Gibraltar
 
GIP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 57457.878648458
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 166.79249713639
Bảng Gibraltar
 
GIP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 213.44442821315
Bảng Gibraltar
 
GIP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.9679616965679
Bảng Gibraltar
 
GIP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 208.46672955915
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 175.86184770099
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 119.39104423817
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 5485.5850161168
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 566.57842605878
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1228.7242974769
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1966.7234155259
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.41651569285715
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 1.1365672446677
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 674.9136821181
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 29268.349290821
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل. 122150.62248538
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 421.71319663548
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 254.2817628644
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 21.889177259863
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 8.5987218536808
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 12.470964562226
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 23.085135576074
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 6000.2703193454
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 70.881691598393
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2866.8868358575
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4872.5744641055
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 10.983170572872
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 54.355759372095
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 62.664939171321
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 21.106752932214
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2364.9120028616
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 23.434229801479
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 5.3347113248788
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 87.253077613053
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 21.889177259863
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1847.9740384208
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 50.186970880599
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 12.978195604717
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 197.65395574135
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 2.2601564302556
Bảng Gibraltar
 
GIP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.52231704636523
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.3652492194188
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.5757146738351
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 5.8547620575398
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 78.977619469546
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 381.44653615794
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 4.8471125661634
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 8954.4648427847
Bảng Gibraltar
 
GIP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.9705174431067
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.8588305002137
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 135.15571349972
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 104.13506683578
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1991.1477240613
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 5.118674288398
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 10.983675715083
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 18.39686975659
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 821.19740548038
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 12.181436160264
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.7249923887356
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 28628.593506602
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 778.79549522368
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 51.543619029936
Bảng Gibraltar
 
GIP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 28.175603815599
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 17750.970350883
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 21.884944987283
Bảng Gibraltar
 
GIP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 42.220741685291
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 12.867719637881
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.7783722679657
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 3.9322727167231
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 3.2871924605477
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 59.592855377785
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 9.2576866944176
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 42.846981502238
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3549.6479704888
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 58.817393821155
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4827.8079422008
Bảng Gibraltar
 
GIP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.3652492194188
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 52.579024037943
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 16761.164666804
Bảng Gibraltar
 
GIP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 536.17432594233
Bảng Gibraltar
 
GIP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 35455.522228305
Bảng Gibraltar
 
GIP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 163.82308008415
Bảng Gibraltar
 
GIP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.7220652944092
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 754.33295971013
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XAU - Ounce vàng
0.00027078353017952
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.6896542779402
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 754.33295971013
Bảng Gibraltar
 
GIP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 325.37302021798
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 21.776953774027
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 25.363736523284