mixcurrency

Quy đổi tiền tệ GIP - Bảng Gibraltar

 
Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar (GIP)
£
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.7748731528679
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 92.096932918895
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 119.17793438399
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 504.16843791153
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.3419432083647
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1137.7723004603
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1199.8640203943
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.9292464051854
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.3432432045947
Bảng Gibraltar
 
GIP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.2099935910186
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.3250692572992
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.5999924600219
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 152.6897571997
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.3259792546602
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.48995817912128
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3741.6101493306
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.2999962300109
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.7419429483654
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 8.9790609607232
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 7.137629300875
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.2999962300109
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 108.57152514258
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 17.559829076496
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 4.2525606675741
Bảng Gibraltar
 
GIP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.6192974040375
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.7777188446154
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3684.5663147577
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.1489340680912
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1203.7003092691
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 9.4351126381733
Bảng Gibraltar
 
GIP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 5169.9680070928
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 679.28443007515
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.2999962300109
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 33.474902922782
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 131.08251986069
Bảng Gibraltar
 
GIP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 30.058252831067
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 231.36552903997
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.8712392734061
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 76.678067633604
Bảng Gibraltar
 
GIP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 174.53619384504
Bảng Gibraltar
 
GIP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 62.749258027152
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 19.499943450164
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 74.629923573222
Bảng Gibraltar
 
GIP -> EUR - Euro Euro
€ 1.1892183512668
Bảng Gibraltar
 
GIP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.8960016015954
Bảng Gibraltar
 
GIP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.5294897644797
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 20.037101892405
Bảng Gibraltar
 
Bảng Gibraltar (GIP)
£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 88.139744394741
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 11193.56553866
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 10.075048782359
Bảng Gibraltar
 
GIP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 271.86561158973
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 10.148901568185
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 32.185826661103
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.9610170130507
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 171.53190255748
Bảng Gibraltar
 
GIP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 463.41745608938
Bảng Gibraltar
 
GIP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 21021.719037015
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.7335722726404
Bảng Gibraltar
 
GIP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 108.72037471091
Bảng Gibraltar
 
GIP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1702.2410635009
Bảng Gibraltar
 
GIP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 54713.591330585
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 177.7874844163
Bảng Gibraltar
 
GIP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 203.27391050566
Bảng Gibraltar
 
GIP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.92117732858575
Bảng Gibraltar
 
GIP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 203.12571093544
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 169.32450895892
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 110.44481971002
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 5336.5105241195
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 585.71330143143
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1169.9966070098
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1795.0087944745
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.39711374837013
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 1.0828747596632
Bảng Gibraltar
 
GIP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 617.84140825992
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 28783.216528672
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 116347.97259088
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 394.78675511841
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 253.3939651575
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 23.637961449912
Bảng Gibraltar
 
GIP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 6.2828427797559
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 12.772904958576
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 22.958063421616
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5846.5640449643
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 73.181077774874
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2743.3300443429
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4484.9869935377
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 10.449278697092
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 51.444490810977
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 60.410824808608
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 20.026441923318
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2253.2704655156
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 23.049583156209
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 6.065132411116
Bảng Gibraltar
 
GIP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 83.004759286198
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 23.637961449912
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1827.7946993954
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 47.837131272319
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 13.970539485435
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 173.7158962239
Bảng Gibraltar
 
GIP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 2.1407167919213
Bảng Gibraltar
 
GIP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.50036724893498
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.2999962300109
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.8276269998817
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 5.0880942445267
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 75.722180405677
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 361.99565021261
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 5.1048901958184
Bảng Gibraltar
 
GIP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 9814.8155370349
Bảng Gibraltar
 
GIP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.7410342510007
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.9095228623837
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 139.18019637743
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 114.72466729846
Bảng Gibraltar
 
GIP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1701.6560651974
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.8762338589218
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 10.994861114903
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 17.71335863126
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 761.79779078641
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 13.748240130104
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.7425539465936
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 1
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 27260.270945214
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 742.64754632212
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 38.527988268834
Bảng Gibraltar
 
GIP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 29.12576553528
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 3266.2795277894
Bảng Gibraltar
 
GIP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 23.6322414665
Bảng Gibraltar
 
GIP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 46.714064529213
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 13.839109866581
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.5629867673384
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 4.0331083039859
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 3.0670291056156
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 43.030135212608
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 8.8208644194932
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 42.417576989027
Bảng Gibraltar
 
GIP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3450.0469948637
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 53.902783681927
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4807.5290581657
Bảng Gibraltar
 
GIP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.2999962300109
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 52.1957586323
Bảng Gibraltar
 
GIP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 16354.342572407
Bảng Gibraltar
 
GIP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 47.443102415003
Bảng Gibraltar
 
GIP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 32873.914665647
Bảng Gibraltar
 
GIP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 154.33815241936
Bảng Gibraltar
 
GIP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.6399894440306
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 780.07573778036
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.513304811416
Bảng Gibraltar
 
GIP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 780.07573778036
Bảng Gibraltar
 
GIP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 325.42155627749
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 23.605461544162
Bảng Gibraltar
 
GIP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 33.883361738251