mixcurrency

Quy đổi tiền tệ ILS - Shekel Israel mới

 
Shekel Israel mới Shekel Israel mới (ILS)
Shekel Israel mới
 
ILS -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 1.0096845045179
Shekel Israel mới
 
ILS -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 19.474568210744
Shekel Israel mới
 
ILS -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 25.201043496428
Shekel Israel mới
 
ILS -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 106.61009354632
Shekel Israel mới
 
ILS -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.49522097328858
Shekel Israel mới
 
ILS -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 240.59025172015
Shekel Israel mới
 
ILS -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 253.72962006944
Shekel Israel mới
 
ILS -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.40797521558537
Shekel Israel mới
 
ILS -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.49549586697345
Shekel Israel mới
 
ILS -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.46731926427454
Shekel Israel mới
 
ILS -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.491652853259
Shekel Israel mới
 
ILS -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.54978736973476
Shekel Israel mới
 
ILS -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 32.287362862413
Shekel Israel mới
 
ILS -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.49171058093282
Shekel Israel mới
 
ILS -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.10362722217183
Shekel Israel mới
 
ILS -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 791.19075697474
Shekel Israel mới
 
ILS -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.27489368486738
Shekel Israel mới
 
ILS -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.36834654197489
Shekel Israel mới
 
ILS -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 1.8986879324421
Shekel Israel mới
 
ILS -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 1.5091113511849
Shekel Israel mới
 
ILS -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.27489368486738
Shekel Israel mới
 
ILS -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 22.958240900332
Shekel Israel mới
 
ILS -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 3.7131539377146
Shekel Israel mới
 
ILS -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.89923497087501
Shekel Israel mới
 
ILS -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.55386954095504
Shekel Israel mới
 
ILS -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.37605181196172
Shekel Israel mới
 
ILS -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 779.12842208276
Shekel Israel mới
 
ILS -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.2429416923005
Shekel Israel mới
 
ILS -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 254.53121005451
Shekel Israel mới
 
ILS -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 1.9943811730813
Shekel Israel mới
 
ILS -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 1092.7051462847
Shekel Israel mới
 
ILS -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 143.63964736638
Shekel Israel mới
 
ILS -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.27489368486738
Shekel Israel mới
 
ILS -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 7.078512385335
Shekel Israel mới
 
ILS -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 27.718354926232
Shekel Israel mới
 
ILS -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 6.3513910994923
Shekel Israel mới
 
ILS -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 48.923928670587
Shekel Israel mới
 
ILS -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 1.8749398670064
Shekel Israel mới
 
ILS -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 16.214136682638
Shekel Israel mới
 
ILS -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 36.972375933608
Shekel Israel mới
 
ILS -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 13.263757741693
Shekel Israel mới
 
ILS -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 4.1234052730107
Shekel Israel mới
 
ILS -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 15.781041682129
Shekel Israel mới
 
ILS -> EUR - Euro Euro
€ 0.251341618629
Shekel Israel mới
 
ILS -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.61224321493662
Shekel Israel mới
 
ILS -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.21130885130176
Shekel Israel mới
 
ILS -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.21130885130176
Shekel Israel mới
 
ILS -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.74633635441493
Shekel Israel mới
 
ILS -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 4.2369913435979
Shekel Israel mới
 
ILS -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.21130885130176
Shekel Israel mới
 
ILS -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 18.637791834008
Shekel Israel mới
 
ILS -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 2366.9610778032
Shekel Israel mới
 
ILS -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 2.1304425513433
Shekel Israel mới
 
ILS -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 57.487966528945
Shekel Israel mới
 
ILS -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 2.1461389807492
Shekel Israel mới
 
ILS -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 6.8059278074205
Shekel Israel mới
 
ILS -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 1.89382231422
Shekel Israel mới
 
ILS -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 36.271671930881
Shekel Israel mới
 
ILS -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 98.229684669454
Shekel Israel mới
 
ILS -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 4439.4780318712
Shekel Israel mới
 
Shekel Israel mới (ILS)
₪ 1
Shekel Israel mới
 
ILS -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 22.981414437966
Shekel Israel mới
 
ILS -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 359.95128883904
Shekel Israel mới
 
ILS -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 11569.587961856
Shekel Israel mới
 
ILS -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 37.575217784522
Shekel Israel mới
 
ILS -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 42.983751034287
Shekel Israel mới
 
ILS -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.19481715446551
Shekel Israel mới
 
ILS -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 42.888912713008
Shekel Israel mới
 
ILS -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 35.804902453976
Shekel Israel mới
 
ILS -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 23.354362700226
Shekel Israel mới
 
ILS -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 1128.4440742543
Shekel Israel mới
 
ILS -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 123.853349717
Shekel Israel mới
 
ILS -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 247.40431638064
Shekel Israel mới
 
ILS -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 379.54845963324
Shekel Israel mới
 
ILS -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.083974522853286
Shekel Israel mới
 
ILS -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.22898176630188
Shekel Israel mới
 
ILS -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 130.64707224481
Shekel Israel mới
 
ILS -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 6086.4210766486
Shekel Israel mới
 
ILS -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 24602.62743384
Shekel Israel mới
 
ILS -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 83.48053890158
Shekel Israel mới
 
ILS -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 53.582002160664
Shekel Israel mới
 
ILS -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 4.998419361312
Shekel Israel mới
 
ILS -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 1.3285529321535
Shekel Israel mới
 
ILS -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 2.7009239176748
Shekel Israel mới
 
ILS -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 4.8661954988908
Shekel Israel mới
 
ILS -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 1236.298611512
Shekel Israel mới
 
ILS -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 15.467415477064
Shekel Israel mới
 
ILS -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 580.09714742823
Shekel Israel mới
 
ILS -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 948.38321279245
Shekel Israel mới
 
ILS -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 2.209576196406
Shekel Israel mới
 
ILS -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 10.87831281252
Shekel Israel mới
 
ILS -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 12.774309535787
Shekel Israel mới
 
ILS -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 4.234737215382
Shekel Israel mới
 
ILS -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 476.47047504378
Shekel Israel mới
 
ILS -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 4.8765589908103
Shekel Israel mới
 
ILS -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 1.2825164867487
Shekel Israel mới
 
ILS -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 17.551961778782
Shekel Israel mới
 
ILS -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 4.998419361312
Shekel Israel mới
 
ILS -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 386.50052092353
Shekel Israel mới
 
ILS -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 10.115510326381
Shekel Israel mới
 
ILS -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 2.9473825997795
Shekel Israel mới
 
ILS -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 36.733493321458
Shekel Israel mới
 
ILS -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.45253548190237
Shekel Israel mới
 
ILS -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.1058293954813
Shekel Israel mới
 
ILS -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.27489368486738
Shekel Israel mới
 
ILS -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 1.0208369413129
Shekel Israel mới
 
ILS -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 1.075914640013
Shekel Israel mới
 
ILS -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 16.005135014033
Shekel Israel mới
 
ILS -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 76.546620594485
Shekel Israel mới
 
ILS -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 1.0783062150713
Shekel Israel mới
 
ILS -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 2075.4143335065
Shekel Israel mới
 
ILS -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 1.0025262729639
Shekel Israel mới
 
ILS -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 1.2491993721428
Shekel Israel mới
 
ILS -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 29.414174068179
Shekel Israel mới
 
ILS -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 24.328420983185
Shekel Israel mới
 
ILS -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 359.82758668085
Shekel Israel mới
 
ILS -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 1.0310712332006
Shekel Israel mới
 
ILS -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 2.3249435780712
Shekel Israel mới
 
ILS -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 3.7665932700528
Shekel Israel mới
 
ILS -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 161.08769933228
Shekel Israel mới
 
ILS -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 2.8991387580853
Shekel Israel mới
 
ILS -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.36838502709077
Shekel Israel mới
 
ILS -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.21130885130176
Shekel Israel mới
 
ILS -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 5764.3831248265
Shekel Israel mới
 
ILS -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 157.0382404605
Shekel Israel mới
 
ILS -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 8.1470241384145
Shekel Israel mới
 
ILS -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 6.1588555626112
Shekel Israel mới
 
ILS -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 690.67863003983
Shekel Israel mới
 
ILS -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 4.9972098290986
Shekel Israel mới
 
ILS -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 9.8824279709822
Shekel Israel mới
 
ILS -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 2.9263807222557
Shekel Israel mới
 
ILS -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.9648768338845
Shekel Israel mới
 
ILS -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.85283016793255
Shekel Israel mới
 
ILS -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.64854567496021
Shekel Israel mới
 
ILS -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.0990634372157
Shekel Israel mới
 
ILS -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 1.8652361199306
Shekel Israel mới
 
ILS -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 8.9586477429854
Shekel Israel mới
 
ILS -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 729.53760133268
Shekel Israel mới
 
ILS -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 11.398136770604
Shekel Israel mới
 
ILS -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 1016.5870849449
Shekel Israel mới
 
ILS -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.27489368486738
Shekel Israel mới
 
ILS -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 11.037173873005
Shekel Israel mới
 
ILS -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 3458.2450237371
Shekel Israel mới
 
ILS -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 10.032162561129
Shekel Israel mới
 
ILS -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 6950.5493750292
Shekel Israel mới
 
ILS -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 32.635928054825
Shekel Israel mới
 
ILS -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.76970231762866
Shekel Israel mới
 
ILS -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 164.869411755
Shekel Israel mới
 
ILS -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.74291392803833
Shekel Israel mới
 
ILS -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 164.869411755
Shekel Israel mới
 
ILS -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 68.812761664426
Shekel Israel mới
 
ILS -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 4.9992715317351
Shekel Israel mới
 
ILS -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 7.1648839811203