mixcurrency

Quy đổi tiền tệ JPY - Yên Nhật

 
Yên Nhật Yên Nhật (JPY)
JP¥
Yên Nhật
 
JPY -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.023506985555292
Yên Nhật
 
JPY -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 0.45339869824833
Yên Nhật
 
JPY -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 0.58672008499146
Yên Nhật
 
JPY -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 2.4820513148716
Yên Nhật
 
JPY -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.011529526211032
Yên Nhật
 
JPY -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 5.6013209515459
Yên Nhật
 
JPY -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 5.907002195186
Yên Nhật
 
JPY -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.0094977952141106
Yên Nhật
 
JPY -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.011535926170073
Yên Nhật
 
JPY -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.010879930368446
Yên Nhật
 
JPY -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.01144645474269
Yên Nhật
 
JPY -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.012799918080524
Yên Nhật
 
JPY -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 0.75170078911495
Yên Nhật
 
JPY -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.011450934714018
Yên Nhật
 
JPY -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.0024120933626025
Yên Nhật
 
JPY -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 18.420170110911
Yên Nhật
 
JPY -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.0063999590402621
Yên Nhật
 
JPY -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.0085756891155897
Yên Nhật
 
JPY -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.0442044530915
Yên Nhật
 
JPY -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.035138975110559
Yên Nhật
 
JPY -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.0063999590402621
Yên Nhật
 
JPY -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 0.53450409917377
Yên Nhật
 
JPY -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.086448086732245
Yên Nhật
 
JPY -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.020935610012096
Yên Nhật
 
JPY -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.012894957472272
Yên Nhật
 
JPY -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.0087518159883777
Yên Nhật
 
JPY -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 18.139339908225
Yên Nhật
 
JPY -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.0056562709998656
Yên Nhật
 
JPY -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 5.9258884743138
Yên Nhật
 
JPY -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.046449622722415
Yên Nhật
 
JPY -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 25.452061106809
Yên Nhật
 
JPY -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 3.3441577973901
Yên Nhật
 
JPY -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.0063999590402621
Yên Nhật
 
JPY -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.16479894528675
Yên Nhật
 
JPY -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 0.64532706990675
Yên Nhật
 
JPY -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.14797857293713
Yên Nhật
 
JPY -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 1.1390263102316
Yên Nhật
 
JPY -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.043673640488701
Yên Nhật
 
JPY -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 0.37749070405949
Yên Nhật
 
JPY -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 0.85925210078655
Yên Nhật
 
JPY -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 0.30891834292261
Yên Nhật
 
JPY -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.095999385603932
Yên Nhật
 
JPY -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 0.36740756859156
Yên Nhật
 
JPY -> EUR - Euro Euro
€ 0.0058545929306052
Yên Nhật
 
JPY -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.014257188753992
Yên Nhật
 
JPY -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.004923059692418
Yên Nhật
 
JPY -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.004923059692418
Yên Nhật
 
JPY -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.017375888794312
Yên Nhật
 
JPY -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.098643848679368
Yên Nhật
 
JPY -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.004923059692418
Yên Nhật
 
JPY -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 0.43391722292977
Yên Nhật
 
JPY -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 55.106591317816
Yên Nhật
 
JPY -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.049600066559574
Yên Nhật
 
JPY -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 1.3384106341719
Yên Nhật
 
JPY -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.049963648232651
Yên Nhật
 
JPY -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.15845274590243
Yên Nhật
 
JPY -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.044115621660021
Yên Nhật
 
JPY -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 0.84446179544451
Yên Nhật
 
JPY -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 2.2814317988365
Yên Nhật
 
JPY -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 103.49117765646
Yên Nhật
 
JPY -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.023303658856583
Yên Nhật
 
JPY -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 0.53523689448388
Yên Nhật
 
JPY -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 8.3802343665001
Yên Nhật
 
JPY -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 269.35827610703
Yên Nhật
 
JPY -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 0.87525839834625
Yên Nhật
 
JPY -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 1.0007295953306
Yên Nhật
 
JPY -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.0045350109759298
Yên Nhật
 
Yên Nhật (JPY)
JP¥ 1
Yên Nhật
 
JPY -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 0.83359466499414
Yên Nhật
 
JPY -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 0.54372644015078
Yên Nhật
 
JPY -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 26.271959859457
Yên Nhật
 
JPY -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 2.8835015455901
Yên Nhật
 
JPY -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 5.7599631362359
Yên Nhật
 
JPY -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 8.8369354436132
Yên Nhật
 
JPY -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.001955014687906
Yên Nhật
 
JPY -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.0053310570812347
Yên Nhật
 
JPY -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 3.0416701333111
Yên Nhật
 
JPY -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 141.70149311044
Yên Nhật
 
JPY -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 572.78801415671
Yên Nhật
 
JPY -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 1.9435587612239
Yên Nhật
 
JPY -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 1.2474736161689
Yên Nhật
 
JPY -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.11637109522499
Yên Nhật
 
JPY -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.030930810042816
Yên Nhật
 
JPY -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.062881773556649
Yên Nhật
 
JPY -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.11302391664693
Yên Nhật
 
JPY -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 28.782983788904
Yên Nhật
 
JPY -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 0.36027481424119
Yên Nhật
 
JPY -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 13.505577564304
Yên Nhật
 
JPY -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 22.079858688904
Yên Nhật
 
JPY -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.051442422768494
Yên Nhật
 
JPY -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.25326429910849
Yên Nhật
 
JPY -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.29740609660098
Yên Nhật
 
JPY -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.098591369015238
Yên Nhật
 
JPY -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 11.092985004896
Yên Nhật
 
JPY -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.11347447376337
Yên Nhật
 
JPY -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.029859008902343
Yên Nhật
 
JPY -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 0.40863738472074
Yên Nhật
 
JPY -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.11637109522499
Yên Nhật
 
JPY -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 8.9983424106086
Yên Nhật
 
JPY -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.23550505276766
Yên Nhật
 
JPY -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.068777799822081
Yên Nhật
 
JPY -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 0.85521372663215
Yên Nhật
 
JPY -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.01053887655119
Yên Nhật
 
JPY -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.0024633378346379
Yên Nhật
 
JPY -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.0063999590402621
Yên Nhật
 
JPY -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.023766695893146
Yên Nhật
 
JPY -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.025048991686453
Yên Nhật
 
JPY -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 0.37278481417719
Yên Nhật
 
JPY -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 1.7821261943924
Yên Nhật
 
JPY -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.025131679157253
Yên Nhật
 
JPY -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 48.318922758894
Yên Nhật
 
JPY -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.023340394621474
Yên Nhật
 
JPY -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.029092933805224
Yên Nhật
 
JPY -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 0.68519241476855
Yên Nhật
 
JPY -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 0.56479638530313
Yên Nhật
 
JPY -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 8.3773543849319
Yên Nhật
 
JPY -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.024005990361662
Yên Nhật
 
JPY -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.054128357578511
Yên Nhật
 
JPY -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.0872039218949
Yên Nhật
 
JPY -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 3.7503759975936
Yên Nhật
 
JPY -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.067683406826196
Yên Nhật
 
JPY -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.0085786970963386
Yên Nhật
 
JPY -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.004923059692418
Yên Nhật
 
JPY -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 134.20394109478
Yên Nhật
 
JPY -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 3.6560982009715
Yên Nhật
 
JPY -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.18967558607625
Yên Nhật
 
JPY -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.14338788231755
Yên Nhật
 
JPY -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 16.08008908743
Yên Nhật
 
JPY -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.11634293540521
Yên Nhật
 
JPY -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.22997612815278
Yên Nhật
 
JPY -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.068130763963111
Yên Nhật
 
JPY -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.02246385623132
Yên Nhật
 
JPY -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.019855232926509
Yên Nhật
 
JPY -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.015099167365329
Yên Nhật
 
JPY -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.21183992422448
Yên Nhật
 
JPY -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.043425642075891
Yên Nhật
 
JPY -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.20882426352471
Yên Nhật
 
JPY -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 16.984787297361
Yên Nhật
 
JPY -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.26536662165362
Yên Nhật
 
JPY -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 23.667752526384
Yên Nhật
 
JPY -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.0063999590402621
Yên Nhật
 
JPY -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.25696283543785
Yên Nhật
 
JPY -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 80.51340471421
Yên Nhật
 
JPY -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.23356522518256
Yên Nhật
 
JPY -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 161.84024422244
Yên Nhật
 
JPY -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 0.759815937178
Yên Nhật
 
JPY -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.017919885312734
Yên Nhật
 
JPY -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 3.8403594216997
Yên Nhật
 
JPY -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.01729620930426
Yên Nhật
 
JPY -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 3.8403594216997
Yên Nhật
 
JPY -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 1.6020697467536
Yên Nhật
 
JPY -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.11621109624898
Yên Nhật
 
JPY -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.1668098124172