mixcurrency

Quy đổi tiền tệ KYD - Đô la Quần đảo Cayman

 
Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman (KYD)
CI$
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.4094537343499
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 85.048554412275
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 110.05698795774
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 465.58333123245
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.1627092029489
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1050.6961126458
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1108.0778359222
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.7816930237472
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.1639097076411
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.0408579766934
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.1471266520445
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.4010093843452
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 141.00407811444
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.1473787580299
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.45255665481769
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3455.2565898704
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.2005046921726
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.6086282673236
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 8.2918739037892
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 6.5905306590891
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.2005046921726
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 100.26231027524
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 16.21593717999
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 3.9271029540819
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.4188368790239
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.6422784138452
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3402.5784439778
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.0609652297826
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1111.5785076046
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 8.7097815921814
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 4772.018156433
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 627.29731579156
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.2005046921726
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 30.912995823444
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 121.05048962584
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 27.737540862178
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 213.65862208472
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.1881623034324
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 70.809728409823
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 161.46427958314
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 57.924951649674
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 18.007570382589
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 68.918333267306
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> EUR - Euro Euro
€ 1.0976490516613
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.6737640504068
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.92281955334022
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.92281955334022
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.2593702392486
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 18.503618921395
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.92281955334022
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 81.394218129302
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 10336.897631764
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 9.3039833946191
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 251.05914526467
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 9.3725322125422
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 29.722575370686
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.2706249707377
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 158.40419312279
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 428.98474518688
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 19387.910677649
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.3671599540447
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 100.36351282079
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1571.9648540246
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 50526.241231814
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 164.09698637307
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 187.71691619157
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.85079767534271
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 187.30274207277
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 156.36573615548
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 101.99223753666
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 4928.0957714623
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 540.88738905836
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1080.4542229553
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1657.5488335296
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.36673017336488
Đô la Quần đảo Cayman
 
Đô la Quần đảo Cayman (KYD)
CI$ 1
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 570.55666202071
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 26580.374389393
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 107443.60929335
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 364.57286643305
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 234.00117409359
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 21.828896868243
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 5.8020031621294
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 11.795366772191
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 21.251454111308
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5399.1137874362
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 67.548677464006
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2533.3770317041
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4141.7411879954
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 9.6495726803548
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 47.507332082407
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 55.78745304526
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 18.493774782919
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2080.8227778958
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 21.296713138203
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 5.6009546413312
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 76.65222459522
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 21.828896868243
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1687.9095971947
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 44.176051612098
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 12.871691259005
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 160.42104100564
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 1.9762948343484
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.46217389790668
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.2005046921726
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.4581582097114
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 4.6986913298351
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 69.896984692365
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 334.29133607769
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 4.709135720657
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 9063.66636534
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.3781925921657
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.4554534726399
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 128.45640307185
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 106.2461058629
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1571.4246269132
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.5028529994009
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 10.153400489566
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 16.449315292149
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 703.49574961314
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 12.661002685529
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.6087963379805
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.92281955334022
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 25173.983142513
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 685.81111499274
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 35.579357561919
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 26.896707375781
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 3016.3040542244
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 21.823614647598
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 43.158143683605
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 12.779972700523
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.2137714695258
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 3.7244457569962
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 2.8323027000551
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 39.73706546232
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 8.1457844877987
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 39.123847665559
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3186.0073975099
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 49.777486455306
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4439.5984071704
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.2005046921726
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 48.201103744014
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 15102.709178939
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 43.812058589431
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 30354.160889238
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 142.52631806411
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.3614131380832
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 720.01109266336
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.244423955831
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 720.01109266336
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 300.5163370681
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 21.832618432789
Đô la Quần đảo Cayman
 
KYD -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 31.290194397725