mixcurrency

Quy đổi tiền tệ LBP - Bảng Liban

 
Bảng Liban Bảng Liban (LBP)
ل.ل.‎
Bảng Liban
 
LBP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.1039813986125E-5
Bảng Liban
 
LBP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 0.00079156457021163
Bảng Liban
 
LBP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 0.0010243232583267
Bảng Liban
 
LBP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 0.0043332808186041
Bảng Liban
 
LBP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.0128783993511E-5
Bảng Liban
 
LBP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 0.0097790470699574
Bảng Liban
 
LBP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 0.010312998959761
Bảng Liban
 
LBP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.6579011762182E-5
Bảng Liban
 
LBP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.0139957340162E-5
Bảng Liban
 
LBP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 1.8994689308336E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 1.9983753953968E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.2346693303925E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 0.0013123542576596
Bảng Liban
 
LBP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 1.9990346228493E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 4.2114243000178E-6
Bảng Liban
 
LBP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 0.032158791133279
Bảng Liban
 
LBP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.1173346651963E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.4971837579764E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 7.7174193591639E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 6.1348377127266E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.1173346651963E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 0.00093316215766263
Bảng Liban
 
LBP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.00015092509723605
Bảng Liban
 
LBP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 3.6550363301366E-5
Bảng Liban
 
LBP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.2512617501707E-5
Bảng Liban
 
LBP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.5276423009496E-5
Bảng Liban
 
LBP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 0.031668504682191
Bảng Liban
 
LBP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 9.876880893242E-6
Bảng Liban
 
LBP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 0.010345692172065
Bảng Liban
 
LBP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 8.1074920641305E-5
Bảng Liban
 
LBP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 0.044433606298192
Bảng Liban
 
LBP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 0.0058383864793567
Bảng Liban
 
LBP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.1173346651963E-5
Bảng Liban
 
LBP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.00028771367628804
Bảng Liban
 
LBP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 0.0011266420629573
Bảng Liban
 
LBP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.00025829425455342
Bảng Liban
 
LBP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 0.0019885651970364
Bảng Liban
 
LBP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 7.624859355499E-5
Bảng Liban
 
LBP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 0.0006590408575767
Bảng Liban
 
LBP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 0.0015001782148791
Bảng Liban
 
LBP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 0.00053862458337384
Bảng Liban
 
LBP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.00016760019977944
Bảng Liban
 
LBP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 0.00064143724992654
Bảng Liban
 
LBP -> EUR - Euro Euro
€ 1.0221522770722E-5
Bảng Liban
 
LBP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.4885277663251E-5
Bảng Liban
 
LBP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 8.6003930783352E-6
Bảng Liban
 
LBP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 8.6003930783352E-6
Bảng Liban
 
LBP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.0335636160078E-5
Bảng Liban
 
LBP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.00017221702661603
Bảng Liban
 
LBP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 8.6003930783352E-6
Bảng Liban
 
LBP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 0.00075755290300306
Bảng Liban
 
LBP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 0.096207654412857
Bảng Liban
 
LBP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 8.6594106953509E-5
Bảng Liban
 
LBP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 0.0023366596386316
Bảng Liban
 
LBP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 8.7224954105479E-5
Bảng Liban
 
LBP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.00027663418574795
Bảng Liban
 
LBP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 7.7012738732518E-5
Bảng Liban
 
LBP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 0.0014743007440332
Bảng Liban
 
LBP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 0.0039900020894158
Bảng Liban
 
LBP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 0.18051100183578
Bảng Liban
 
LBP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.0644277514645E-5
Bảng Liban
 
LBP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 0.00093433647639575
Bảng Liban
 
LBP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 0.014630603573013
Bảng Liban
 
LBP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 0.47025822721447
Bảng Liban
 
LBP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 0.0015279551546559
Bảng Liban
 
LBP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 0.0017471203492341
Bảng Liban
 
LBP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 7.9174334375807E-6
Bảng Liban
 
LBP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 0.0017445057861176
Bảng Liban
 
LBP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 0.0014581217380811
Bảng Liban
 
LBP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 0.0009492629501881
Bảng Liban
 
LBP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 0.045866811473239
Bảng Liban
 
LBP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 0.0050341513340417
Bảng Liban
 
LBP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 0.010056011986766
Bảng Liban
 
LBP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 0.015425028519967
Bảng Liban
 
LBP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 3.4133568420547E-6
Bảng Liban
 
LBP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 9.3072078141917E-6
Bảng Liban
 
LBP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 0.0053102894231983
Bảng Liban
 
LBP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 0.2473890682211
Bảng Liban
 
Bảng Liban (LBP)
ل.ل.‎ 1
Bảng Liban
 
LBP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 0.0033931554313079
Bảng Liban
 
LBP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 0.0021778975560539
Bảng Liban
 
LBP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.0002031660795073
Bảng Liban
 
LBP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 5.4000449168535E-5
Bảng Liban
 
LBP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.00010978192979339
Bảng Liban
 
LBP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.00019732241920832
Bảng Liban
 
LBP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 0.050250674032137
Bảng Liban
 
LBP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 0.00062951640638356
Bảng Liban
 
LBP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 0.02357866650577
Bảng Liban
 
LBP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 0.038548045949271
Bảng Liban
 
LBP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 8.9810578254209E-5
Bảng Liban
 
LBP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.00044216061238878
Bảng Liban
 
LBP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.0005192254189167
Bảng Liban
 
LBP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.00017212540517348
Bảng Liban
 
LBP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 0.01936665001838
Bảng Liban
 
LBP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.00019788667321425
Bảng Liban
 
LBP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 5.2129248804731E-5
Bảng Liban
 
LBP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 0.00071341818372781
Bảng Liban
 
LBP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.0002031660795073
Bảng Liban
 
LBP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 0.015709725392659
Bảng Liban
 
LBP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.00041115569276425
Bảng Liban
 
LBP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.00011980732681033
Bảng Liban
 
LBP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 0.0014930719664085
Bảng Liban
 
LBP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 1.8402948869648E-5
Bảng Liban
 
LBP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 4.3007552065002E-6
Bảng Liban
 
LBP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.1173346651963E-5
Bảng Liban
 
LBP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.1493004926329E-5
Bảng Liban
 
LBP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 4.3731696661516E-5
Bảng Liban
 
LBP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 0.00065052676742791
Bảng Liban
 
LBP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 0.0031113189353588
Bảng Liban
 
LBP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 4.3882872041717E-5
Bảng Liban
 
LBP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 0.084357426420719
Bảng Liban
 
LBP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.0748748305841E-5
Bảng Liban
 
LBP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.0789564541161E-5
Bảng Liban
 
LBP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 0.0011961849725192
Bảng Liban
 
LBP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 0.00098659310135231
Bảng Liban
 
LBP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 0.014625575567019
Bảng Liban
 
LBP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.1910105956846E-5
Bảng Liban
 
LBP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 9.4499808377105E-5
Bảng Liban
 
LBP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.00015254411516592
Bảng Liban
 
LBP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 0.00654758113805
Bảng Liban
 
LBP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.00011791456188749
Bảng Liban
 
LBP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.4974966116826E-5
Bảng Liban
 
LBP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 8.6003930783352E-6
Bảng Liban
 
LBP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 0.23429949261833
Bảng Liban
 
LBP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 0.00638298656852
Bảng Liban
 
LBP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.00033114447472421
Bảng Liban
 
LBP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.00025033324506389
Bảng Liban
 
LBP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 0.028073368663455
Bảng Liban
 
LBP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.00020311691678203
Bảng Liban
 
LBP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.00040138795312111
Bảng Liban
 
LBP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.00011894586178347
Bảng Liban
 
LBP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 3.9218446748389E-5
Bảng Liban
 
LBP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 3.4664190653049E-5
Bảng Liban
 
LBP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 2.6360829822109E-5
Bảng Liban
 
LBP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.00036981766215599
Bảng Liban
 
LBP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 7.5814509037561E-5
Bảng Liban
 
LBP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.00036421534614469
Bảng Liban
 
LBP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 0.029652832946177
Bảng Liban
 
LBP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.00046328941090764
Bảng Liban
 
LBP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 0.041320264987089
Bảng Liban
 
LBP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.1173346651963E-5
Bảng Liban
 
LBP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.00044861768941895
Bảng Liban
 
LBP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 0.14056405288568
Bảng Liban
 
LBP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.00040777016872871
Bảng Liban
 
LBP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 0.28262980356139
Bảng Liban
 
LBP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 0.0013265220612143
Bảng Liban
 
LBP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.1285370625495E-5
Bảng Liban
 
LBP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 0.0067048795122164
Bảng Liban
 
LBP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.0196527994261E-5
Bảng Liban
 
LBP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 0.0067048795122164
Bảng Liban
 
LBP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 0.0027969680006525
Bảng Liban
 
LBP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.00020304317269413
Bảng Liban
 
LBP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.00029122434180608