mixcurrency

Quy đổi tiền tệ SAR - Riyal Ả Rập Xê Út

 
Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
SR
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.97921332138972
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 18.886898287372
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 24.440569880777
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 103.39299805916
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.48027704907544
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 233.33013415232
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 246.06367436603
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.39564271546484
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.48054364749291
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.45321730970205
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.47681660161665
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.53319683494359
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 31.313050525732
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.47700322050888
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.10047881075778
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 767.31556721479
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.26659841747179
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.3572312154755
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 1.8413926034935
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 1.4637586111289
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.26659841747179
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 22.265446712308
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 3.601104783842
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.87209940921791
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.53715582144304
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.36456800392433
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 755.61722865613
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.23561914816474
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 246.85040629599
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 1.9349179943268
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 1060.2379124278
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 139.3051378847
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.26659841747179
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 6.8649092498987
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 26.881918228933
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 6.1642352890993
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 47.447586751125
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 1.8192809307484
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 15.724854437264
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 35.793236931346
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 12.868385693263
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 3.9989762620769
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 15.304828630537
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> EUR - Euro Euro
€ 0.24388049992535
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.59390129460192
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.20507630046708
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.20507630046708
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.72381470343592
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 4.1091347281763
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.20507630046708
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 18.075372704588
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 2295.5350097042
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 2.0661537313115
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 55.753193849041
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 2.081299187408
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 6.6005502591337
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 1.837692217459
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 35.177127988568
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 95.035937466675
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 4311.0563695694
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.97074348966665
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 22.295972231109
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 349.08929980592
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 11220.460895344
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 36.459999573443
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 41.686661547977
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.18891163862051
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 41.656269328385
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 34.724443875701
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 22.649615031885
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 1094.3918356901
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 120.11591699192
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 239.93857572461
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 368.1137628767
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.081438618380361
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.22207194958091
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 126.70463028131
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 5902.755561243
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 23860.211785783
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 80.961407213087
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 51.965096935185
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 4.8475856847314
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 1.2884621536887
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 2.6194200951223
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 4.7081547123936
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 1198.9917247851
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 15.007704694265
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 562.59197645403
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 919.76454027769
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 2.1428994177491
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 10.550045854928
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 12.388828459914
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 4.106948621153
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 462.09237101969
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 4.7269232409836
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 1.2438149167147
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 17.022308955574
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 4.8475856847314
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 374.83737496534
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 9.8102619062853
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 2.8650265532024
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 35.625013329921
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.43901028003498
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.10261346428648
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.26659841747179
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.99003188517073
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 1.0434475440954
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 15.528824620897
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 74.236728730778
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 1.0468919956491
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 2012.7860601019
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.97227376458293
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 1.2119030861433
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 28.542559771365
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 23.527310341886
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 348.96933051805
Riyal Ả Rập Xê Út
 
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
SR 1
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 2.2547854415936
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 3.6325900569454
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 156.22667263847
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 2.8194382238147
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.35735651673172
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.20507630046708
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 5590.4355151748
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 152.29941135069
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 7.9011772986116
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 5.9730042442468
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 669.83652185041
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 4.8464126516945
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 9.5799475334314
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 2.838073453196
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.935760445326
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.82709493036449
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.6289749824045
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 8.8244609379999
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 1.8089502420714
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 8.6988397636872
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 707.52287414422
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 11.054183462367
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 985.91027363662
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.26659841747179
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 10.704113080385
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 3353.8880713204
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 9.7294559259496
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 6741.6608015015
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 31.651097319086
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.74647556892102
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 159.97504638812
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.7204955531384
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 159.97504638812
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 66.736248853627
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 4.8409207242946
Riyal Ả Rập Xê Út
 
SAR -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 6.9486744726683