mixcurrency

Quy đổi tiền tệ SBD - Đô la Quần đảo Solomon

 
Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon (SBD)
SI$
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.43428226177372
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 8.3763616435376
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 10.839421538709
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 45.854916459851
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.21300343714123
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 103.48218941285
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 109.12952950065
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.17546801046631
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.21312167385349
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.20100241084656
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.21146872461606
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.23647342452537
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 13.887374802101
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.21155149031464
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.044562470958108
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 340.30535813309
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.11823671226268
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.15843246496351
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.81665978923124
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.64917866867827
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.11823671226268
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 9.8747518507001
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 1.5970942145594
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.38677711552081
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.23822923970247
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.16168633928498
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 335.117131199
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.10449736982434
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 109.47844603854
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.85813841026011
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 470.21676336459
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 61.781992785196
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.11823671226268
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 3.0445953407641
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 11.922162407583
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 2.7338456135953
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 21.043060628239
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.80685323631617
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 6.9739914704036
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 15.874342751676
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 5.707144216865
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 1.7735506839403
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 6.7877095302337
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> EUR - Euro Euro
€ 0.10816128906393
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.26339592390758
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.090951580883961
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.090951580883961
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.32101267379319
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 1.8224060934472
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.090951580883961
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 8.01644909141
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 1018.0724814694
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.91634161423854
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 24.726607162071
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.92305864186218
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 2.9273518168844
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.81501866366503
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 15.601097709637
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 42.148550240553
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 1911.958579315
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.43052588142513
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 9.8882899542542
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 154.821515771
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 4976.2876273557
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 16.170052769045
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 18.488083512955
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.083782534309338
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 18.474604527757
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 15.400331772215
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 10.045130953071
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 485.36406857256
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 53.271550709952
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 106.41304103642
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 163.25888755807
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.036118123205019
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.098489171290707
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 56.193652816812
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 2617.8790462081
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 10582.032039784
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 35.906479490069
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 23.04658171753
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 2.1499099627436
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.57143448326418
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 1.161715898463
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 2.0880721622302
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 531.75424262883
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 6.655934714417
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 249.51020441945
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 407.91665730626
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.9503784165976
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 4.6789577670287
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 5.4944600188469
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 1.8214365524066
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 204.93851099779
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 2.0963960267735
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.55163338106155
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 7.5494140779724
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 2.1499099627436
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 166.24081744133
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 4.350862714171
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 1.2706426520022
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 15.799735386238
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.19470157645008
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.045509192313195
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.11823671226268
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.43908030755734
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.46277021522629
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 6.8870520158768
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 32.924076659955
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.46429783354872
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 892.67298917779
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.43120456015352
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.53748044660371
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 12.658658888267
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 10.434389857182
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 154.76830925049
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.44350117822884
Đô la Quần đảo Solomon
 
Đô la Quần đảo Solomon (SBD)
SI$ 1
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 1.6110579702777
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 69.286713385933
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 1.2504241742052
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.15848803621827
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.090951580883961
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 2479.3647377924
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 67.544968377591
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 3.5041814413292
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 2.6490344198893
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 297.07328666136
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 2.1493897212097
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 4.2487180184473
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 1.2586889203924
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.41501086004202
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.36681757612375
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.27895114577286
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.9136588232373
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.80227156371599
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 3.8579456844191
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 313.78722830681
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 4.9025433899175
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 437.25236798575
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.11823671226268
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 4.7472867630454
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 1487.4533112782
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 4.3150251666842
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 2989.9345086851
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 14.03729895325
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.33106279433552
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 70.949121560346
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.31954062672552
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 70.949121560346
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 29.597604997156
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 2.146954044937
Đô la Quần đảo Solomon
 
SBD -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 3.0817453157571