mixcurrency

Quy đổi tiền tệ SDG - Bảng Sudan

 
Bảng Sudan Bảng Sudan (SDG)
SD
Bảng Sudan
 
SDG -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.0062679351535836
Bảng Sudan
 
SDG -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 0.12089419795222
Bảng Sudan
 
SDG -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 0.15644300341297
Bảng Sudan
 
SDG -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 0.66181399317406
Bảng Sudan
 
SDG -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.0030742320819113
Bảng Sudan
 
SDG -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1.4935358361775
Bảng Sudan
 
SDG -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1.5750853242321
Bảng Sudan
 
SDG -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.0025320819112628
Bảng Sudan
 
SDG -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.0030759385665529
Bảng Sudan
 
SDG -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.002901023890785
Bảng Sudan
 
SDG -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.0030520819112628
Bảng Sudan
 
SDG -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.0034129692832765
Bảng Sudan
 
SDG -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 0.20043344709898
Bảng Sudan
 
SDG -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.0030530887372014
Bảng Sudan
 
SDG -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.00064320307167235
Bảng Sudan
 
SDG -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 4.9115529010239
Bảng Sudan
 
SDG -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.0017064846416382
Bảng Sudan
 
SDG -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.0022866211604096
Bảng Sudan
 
SDG -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.011786672354949
Bảng Sudan
 
SDG -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.0093696245733788
Bảng Sudan
 
SDG -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.0017064846416382
Bảng Sudan
 
SDG -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 0.14252013651877
Bảng Sudan
 
SDG -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.023050511945392
Bảng Sudan
 
SDG -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.0055822696245734
Bảng Sudan
 
SDG -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.0034383105802048
Bảng Sudan
 
SDG -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.0023331399317406
Bảng Sudan
 
SDG -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 4.8366723549488
Bảng Sudan
 
SDG -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.0015084778156997
Bảng Sudan
 
SDG -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1.5800784982935
Bảng Sudan
 
SDG -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.012382423208191
Bảng Sudan
 
SDG -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 6.7862627986348
Bảng Sudan
 
SDG -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 0.89168600682594
Bảng Sudan
 
SDG -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.0017064846416382
Bảng Sudan
 
SDG -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.043941979522184
Bảng Sudan
 
SDG -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 0.17206996587031
Bảng Sudan
 
SDG -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.039448805460751
Bảng Sudan
 
SDG -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 0.30370989761092
Bảng Sudan
 
SDG -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.011645307167235
Bảng Sudan
 
SDG -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 0.10065409556314
Bảng Sudan
 
SDG -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 0.22911945392491
Bảng Sudan
 
SDG -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 0.082263139931741
Bảng Sudan
 
SDG -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.025597269624573
Bảng Sudan
 
SDG -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 0.097965529010239
Bảng Sudan
 
SDG -> EUR - Euro Euro
€ 0.001561114334471
Bảng Sudan
 
SDG -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.0038006825938567
Bảng Sudan
 
SDG -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.0013135221843003
Bảng Sudan
 
SDG -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.0013135221843003
Bảng Sudan
 
SDG -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.0046331058020478
Bảng Sudan
 
SDG -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.026302389078498
Bảng Sudan
 
SDG -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.0013135221843003
Bảng Sudan
 
SDG -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 0.11569965870307
Bảng Sudan
 
SDG -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 14.69361774744
Bảng Sudan
 
SDG -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.013225358361775
Bảng Sudan
 
SDG -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 0.35687372013652
Bảng Sudan
 
SDG -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.013321706484642
Bảng Sudan
 
SDG -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.042249829351536
Bảng Sudan
 
SDG -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.011762013651877
Bảng Sudan
 
SDG -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 0.22516723549488
Bảng Sudan
 
SDG -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 0.60938566552901
Bảng Sudan
 
SDG -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 27.569112627986
Bảng Sudan
 
SDG -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.0062075255972696
Bảng Sudan
 
SDG -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 0.14269948805461
Bảng Sudan
 
SDG -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 2.2345051194539
Bảng Sudan
 
SDG -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 71.821672354949
Bảng Sudan
 
SDG -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 0.23336177474403
Bảng Sudan
 
SDG -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 0.26683447098976
Bảng Sudan
 
SDG -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.0012092150170648
Bảng Sudan
 
SDG -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 0.26643515358362
Bảng Sudan
 
SDG -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 0.22269624573379
Bảng Sudan
 
SDG -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 0.14497918088737
Bảng Sudan
 
SDG -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 7.0051535836177
Bảng Sudan
 
SDG -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 0.7688566552901
Bảng Sudan
 
SDG -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1.5358361774744
Bảng Sudan
 
SDG -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 2.3558361774744
Bảng Sudan
 
SDG -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.0005213156996587
Bảng Sudan
 
SDG -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.0014214726962457
Bảng Sudan
 
SDG -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 0.81103071672355
Bảng Sudan
 
SDG -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 37.783276450512
Bảng Sudan
 
SDG -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 152.72815699659
Bảng Sudan
 
SDG -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 0.51823037542662
Bảng Sudan
 
SDG -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 0.33262627986348
Bảng Sudan
 
SDG -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.031029180887372
Bảng Sudan
 
SDG -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.0082473890784983
Bảng Sudan
 
SDG -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.016766791808874
Bảng Sudan
 
SDG -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.030136689419795
Bảng Sudan
 
SDG -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 7.6746928327645
Bảng Sudan
 
SDG -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 0.096144880546075
Bảng Sudan
 
SDG -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 3.6011262798635
Bảng Sudan
 
SDG -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 5.8873720136519
Bảng Sudan
 
SDG -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.013716604095563
Bảng Sudan
 
SDG -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.067530375426621
Bảng Sudan
 
SDG -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.079300341296928
Bảng Sudan
 
SDG -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.026288395904437
Bảng Sudan
 
SDG -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2.9578327645051
Bảng Sudan
 
SDG -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.030222866894198
Bảng Sudan
 
SDG -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.0079616040955631
Bảng Sudan
 
SDG -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 0.1089590443686
Bảng Sudan
 
SDG -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.031029180887372
Bảng Sudan
 
SDG -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 2.3993174061433
Bảng Sudan
 
SDG -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.062795051194539
Bảng Sudan
 
SDG -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.01829795221843
Bảng Sudan
 
SDG -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 0.22803412969283
Bảng Sudan
 
SDG -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.0028106484641638
Bảng Sudan
 
SDG -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.00065684641638225
Bảng Sudan
 
SDG -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.0017064846416382
Bảng Sudan
 
SDG -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.0063371501706485
Bảng Sudan
 
SDG -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.0066790614334471
Bảng Sudan
 
SDG -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 0.099353754266212
Bảng Sudan
 
SDG -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 0.47518600682594
Bảng Sudan
 
SDG -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.0067021501706485
Bảng Sudan
 
SDG -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 12.883754266212
Bảng Sudan
 
SDG -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.0062234812286689
Bảng Sudan
 
SDG -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.0077569965870307
Bảng Sudan
 
SDG -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 0.18269112627986
Bảng Sudan
 
SDG -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 0.15068054607509
Bảng Sudan
 
SDG -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 2.2337372013652
Bảng Sudan
 
SDG -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.0064008532423208
Bảng Sudan
 
SDG -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.014432781569966
Bảng Sudan
 
SDG -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.023297781569966
Bảng Sudan
 
Bảng Sudan (SDG)
SD 1
Bảng Sudan
 
SDG -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.018008873720137
Bảng Sudan
 
SDG -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.0022870989761092
Bảng Sudan
 
SDG -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.0013135221843003
Bảng Sudan
 
SDG -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 35.784129692833
Bảng Sudan
 
SDG -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 0.97486177474403
Bảng Sudan
 
SDG -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.050575085324232
Bảng Sudan
 
SDG -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.038232935153584
Bảng Sudan
 
SDG -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 4.2875938566553
Bảng Sudan
 
SDG -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.031021672354949
Bảng Sudan
 
SDG -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.061303242320819
Bảng Sudan
 
SDG -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.01816638225256
Bảng Sudan
 
SDG -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.0059897610921502
Bảng Sudan
 
SDG -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.0052941979522184
Bảng Sudan
 
SDG -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.0040260409556314
Bảng Sudan
 
SDG -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.05648156996587
Bảng Sudan
 
SDG -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.011579010238908
Bảng Sudan
 
SDG -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.055625938566553
Bảng Sudan
 
SDG -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 4.5288225255973
Bảng Sudan
 
SDG -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.070757337883959
Bảng Sudan
 
SDG -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 6.3107679180887
Bảng Sudan
 
SDG -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.0017064846416382
Bảng Sudan
 
SDG -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.068516552901024
Bảng Sudan
 
SDG -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 21.468088737201
Bảng Sudan
 
SDG -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.062277986348123
Bảng Sudan
 
SDG -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 43.165529010239
Bảng Sudan
 
SDG -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 0.20259726962457
Bảng Sudan
 
SDG -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.004778156996587
Bảng Sudan
 
SDG -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 1.024023890785
Bảng Sudan
 
SDG -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.0046118600682594
Bảng Sudan
 
SDG -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 1.024023890785
Bảng Sudan
 
SDG -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 0.42717576791809
Bảng Sudan
 
SDG -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.031010409556314
Bảng Sudan
 
SDG -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.044478156996587