mixcurrency

Quy đổi tiền tệ SEK - Krona Thụy Điển

 
Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển (SEK)
kr
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.34804703786529
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 6.7130349088428
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 8.6869954137134
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 36.749327218284
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.17070651555926
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 82.933328279574
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 87.46162301482
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.1406019027404
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.17080127354736
Krona Thụy Điển
 
SEK -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.16108857976727
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.16947655687374
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.18951597619679
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 11.129704734109
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.16953246408672
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.035715896600083
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 272.72959860516
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.094757988098397
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.12697191373233
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.65449247621575
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.52027820945306
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.094757988098397
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 7.9138839404162
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 1.2799530000379
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.30997327824736
Krona Thụy Điển
 
SEK -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.19092313232005
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.12955501648789
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 268.5716180874
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.083763029223364
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 87.738884887996
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.68757343744078
Krona Thụy Điển
 
SEK -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 376.8288291703
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 49.513702005079
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.094757988098397
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 2.4400181935337
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 9.5547322139256
Krona Thụy Điển
 
SEK -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 2.1905204108706
Krona Thụy Điển
 
SEK -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 16.864458173824
Krona Thụy Điển
 
SEK -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.64664272448167
Krona Thụy Điển
 
SEK -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 5.5891388394042
Krona Thụy Điển
 
SEK -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 12.722586514043
Krona Thụy Điển
 
SEK -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 4.5679225258689
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 1.421369821476
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 5.4398476291551
Krona Thụy Điển
 
SEK -> EUR - Euro Euro
€ 0.086685839366259
Krona Thụy Điển
 
SEK -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.21104499109275
Krona Thụy Điển
 
SEK -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.07293749763105
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.07293749763105
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.25726793768715
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 1.4605238221582
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.07293749763105
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 6.4245915930713
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 815.90986620172
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.73438009324186
Krona Thụy Điển
 
SEK -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 19.816548535042
Krona Thụy Điển
 
SEK -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.7397301292499
Krona Thụy Điển
 
SEK -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 2.3460561725353
Krona Thụy Điển
 
SEK -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.65312322328772
Krona Thụy Điển
 
SEK -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 12.503127013607
Krona Thụy Điển
 
SEK -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 33.838077549937
Krona Thụy Điển
 
SEK -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 1530.8626767236
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.34469260508661
Krona Thụy Điển
 
SEK -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 7.9238430049653
Krona Thụy Điển
 
SEK -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 124.0780047758
Krona Thụy Điển
 
SEK -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 3988.1268240913
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 12.958154872456
Krona Thụy Điển
 
SEK -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 14.816832809006
Krona Thụy Điển
 
SEK -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.067145510366524
Krona Thụy Điển
 
SEK -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 14.794659439791
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 12.365917446841
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 8.050430201266
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 388.98343630368
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 42.693211537733
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 85.282189288557
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 130.8152977296
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.028947712542167
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.078931793200167
Krona Thụy Điển
 
SEK -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 45.035060455596
Krona Thụy Điển
 
SEK -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 2098.0366144866
Krona Thụy Điển
 
SEK -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 8480.716749422
Krona Thụy Điển
 
SEK -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 28.776390099685
Krona Thụy Điển
 
SEK -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 18.470132282151
Krona Thụy Điển
 
SEK -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 1.722993973392
Krona Thụy Điển
 
SEK -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.45796251373991
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.9310294507827
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 1.6734355456165
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 426.16173293409
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 5.338750331653
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 199.96399196452
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 326.91505893947
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.76165807527575
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 3.7498389114202
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 4.4034037069325
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 1.4597468066558
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 164.24307319107
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 1.6782208240155
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.44209339347307
Krona Thụy Điển
 
SEK -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 6.0502975400826
Krona Thụy Điển
 
SEK -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 1.722993973392
Krona Thụy Điển
 
SEK -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 133.22973126635
Krona Thụy Điển
 
SEK -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 3.486894970246
Krona Thụy Điển
 
SEK -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 1.0160520031839
Krona Thụy Điển
 
SEK -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 12.662320433613
Krona Thụy Điển
 
SEK -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.15607019671758
Krona Thụy Điển
 
SEK -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.03647348671493
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.094757988098397
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.35189042186256
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.37087613235796
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 5.5169332524732
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 26.386214607891
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.37215820793693
Krona Thụy Điển
 
SEK -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 715.41143918432
Krona Thụy Điển
 
SEK -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.34557859227533
Krona Thụy Điển
 
SEK -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.43073191070007
Krona Thụy Điển
 
SEK -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 10.14450593185
Krona Thụy Điển
 
SEK -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 8.3670166395027
Krona Thụy Điển
 
SEK -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 124.03536368116
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.35542773755828
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.80142610772088
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 1.2936834325134
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 55.52818102566
Krona Thụy Điển
 
Krona Thụy Điển (SEK)
kr 1
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.126998445969
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.07293749763105
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 1987.0276314293
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 54.132301102983
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 2.8083424932722
Krona Thụy Điển
 
SEK -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 2.1230053443505
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 238.08228783686
Krona Thụy Điển
 
SEK -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 1.7225770382443
Krona Thụy Điển
 
SEK -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 3.4040575370504
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 1.0087461623015
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.33260053822537
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.29397718227647
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.22355873100102
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.1363188416784
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.64296137664405
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 3.0888071864458
Krona Thụy Điển
 
SEK -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 251.47727703445
Krona Thụy Điển
 
SEK -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 3.9290262669143
Krona Thụy Điển
 
SEK -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 350.42546336656
Krona Thụy Điển
 
SEK -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.094757988098397
Krona Thụy Điển
 
SEK -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 3.8045995527423
Krona Thụy Điển
 
SEK -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 1192.0839176743
Krona Thụy Điển
 
SEK -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 3.4581832998522
Krona Thụy Điển
 
SEK -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 2396.9033089489
Krona Thụy Điển
 
SEK -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 11.249857863018
Krona Thụy Điển
 
SEK -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.26532236667551
Krona Thụy Điển
 
SEK -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 56.86218398211
Krona Thụy Điển
 
SEK -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.25608820073532
Krona Thụy Điển
 
SEK -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 56.86218398211
Krona Thụy Điển
 
SEK -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 23.720293370731
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 1.7219516355229
Krona Thụy Điển
 
SEK -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 2.4697911533942