mixcurrency

Quy đổi tiền tệ SHP - Bảng Saint Helena

 
Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena (SHP)
£
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 4.7755572226693
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 92.109625588492
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 119.19435931907
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 504.23792169564
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 2.3422659716796
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1137.9291066365
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1200.0670890503
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.9299933561037
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 2.3435661470732
Bảng Saint Helena
 
SHP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 2.210298169223
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 2.3253896950699
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2.6003507873212
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 152.71080068701
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 2.3258057511958
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.49008421236025
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3742.1258127721
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1.3001753936606
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.7421830204895
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 8.9802984422599
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 7.1375728585786
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1.3001753936606
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 108.58648831727
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 17.56224914741
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 4.2531467494965
Bảng Saint Helena
 
SHP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.6196583919171
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.7786919455435
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 3685.0741164983
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 1.1501988618265
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 1203.8662015506
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 9.4358929019525
Bảng Saint Helena
 
SHP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 5169.6533862418
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 679.37804809869
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1.3001753936606
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 33.479516386761
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 131.10058546898
Bảng Saint Helena
 
SHP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 30.049653698284
Bảng Saint Helena
 
SHP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 231.39741551135
Bảng Saint Helena
 
SHP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 8.8705766407888
Bảng Saint Helena
 
SHP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 76.688635296902
Bảng Saint Helena
 
SHP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 174.86838974578
Bảng Saint Helena
 
SHP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 62.696407745405
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 19.502630904909
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 74.640208964189
Bảng Saint Helena
 
SHP -> EUR - Euro Euro
€ 1.1891599176729
Bảng Saint Helena
 
SHP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.8964007244577
Bảng Saint Helena
 
SHP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 1
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 1
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 3.5299761937885
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 20.03986337757
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 1
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 88.151891690189
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 11195.108220099
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 10.076437311393
Bảng Saint Helena
 
SHP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 271.90307972545
Bảng Saint Helena
 
SHP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 10.150612317602
Bảng Saint Helena
 
SHP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 32.190262466407
Bảng Saint Helena
 
SHP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 8.9594436289455
Bảng Saint Helena
 
SHP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 171.55554284273
Bảng Saint Helena
 
SHP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 464.95572252697
Bảng Saint Helena
 
SHP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 21004.853554745
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 4.7309482049128
Bảng Saint Helena
 
SHP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 108.68426150688
Bảng Saint Helena
 
SHP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1702.4756639671
Bảng Saint Helena
 
SHP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 54721.131880691
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 177.77298157521
Bảng Saint Helena
 
SHP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 203.30192542974
Bảng Saint Helena
 
SHP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.92143430148727
Bảng Saint Helena
 
SHP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 203.27332157108
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 165.70735392204
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 110.46004105954
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 5337.2459944847
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 585.79402361379
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 1170.1578542945
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1796.0492870488
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.39729459504087
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 1.0830239999376
Bảng Saint Helena
 
SHP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 617.92655829271
Bảng Saint Helena
 
SHP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 28787.183391039
Bảng Saint Helena
 
SHP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 116364.00750461
Bảng Saint Helena
 
SHP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 394.84116407303
Bảng Saint Helena
 
SHP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 253.42888755693
Bảng Saint Helena
 
SHP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 23.64121920047
Bảng Saint Helena
 
SHP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 6.2837086722999
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 12.774665302349
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 23.015834836119
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 5847.3698101874
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 73.176341488467
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2743.7081262262
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 4485.6051081291
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 10.450718801966
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 51.451580818252
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 60.432152297345
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 20.029201939342
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 2253.581008078
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 23.069532079878
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 6.0659682991236
Bảng Saint Helena
 
SHP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 83.01619888523
Bảng Saint Helena
 
SHP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 23.64121920047
Bảng Saint Helena
 
SHP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1828.0466034868
Bảng Saint Helena
 
SHP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 47.843724118384
Bảng Saint Helena
 
SHP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 13.946721412719
Bảng Saint Helena
 
SHP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 173.73983750408
Bảng Saint Helena
 
SHP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 2.1414538821287
Bảng Saint Helena
 
SHP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.50054282322685
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1.3001753936606
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 4.8282923366362
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 5.0887954785101
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 75.718314400613
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 362.04553994334
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 5.1026293446986
Bảng Saint Helena
 
SHP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 9816.1682010903
Bảng Saint Helena
 
SHP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 4.7416876536645
Bảng Saint Helena
 
SHP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 5.9100772694236
Bảng Saint Helena
 
SHP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 139.15517203271
Bảng Saint Helena
 
SHP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 115.06617242666
Bảng Saint Helena
 
SHP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1701.8905850399
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 4.8768668893434
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 10.996376411178
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 17.937219730942
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 761.90278068511
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 13.719840806525
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.7431581520347
Bảng Saint Helena
 
Bảng Saint Helena (SHP)
£ 1
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 27264.027917366
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 742.7498969611
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 38.533298141919
Bảng Saint Helena
 
SHP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 29.129779607269
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 3266.7296818341
Bảng Saint Helena
 
SHP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 23.635498428738
Bảng Saint Helena
 
SHP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 46.767308909972
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 13.841017153214
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 4.5636156317487
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 4.0336641412927
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 3.0674517992477
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 43.032425074143
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 8.8220800986053
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 42.388838254281
Bảng Saint Helena
 
SHP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 3450.5224754819
Bảng Saint Helena
 
SHP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 53.910212487665
Bảng Saint Helena
 
SHP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 4808.1916250502
Bảng Saint Helena
 
SHP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 1.3001753936606
Bảng Saint Helena
 
SHP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 52.202952178249
Bảng Saint Helena
 
SHP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 16356.596504869
Bảng Saint Helena
 
SHP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 47.45068109688
Bảng Saint Helena
 
SHP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 32874.284741012
Bảng Saint Helena
 
SHP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 154.35942308617
Bảng Saint Helena
 
SHP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 3.6404911022497
Bảng Saint Helena
 
SHP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 780.03762707589
Bảng Saint Helena
 
SHP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 3.5137890101375
Bảng Saint Helena
 
SHP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 780.03762707589
Bảng Saint Helena
 
SHP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 325.46640541809
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 23.652010656238
Bảng Saint Helena
 
SHP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 33.888031495449