mixcurrency

Quy đổi tiền tệ SYP - Bảng Syria

 
Bảng Syria Bảng Syria (SYP)
£S
Bảng Syria
 
SYP -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.0014618770721146
Bảng Syria
 
SYP -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 0.02819628024342
Bảng Syria
 
SYP -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 0.036487365324991
Bảng Syria
 
SYP -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 0.15435556988374
Bảng Syria
 
SYP -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.00071700636410312
Bảng Syria
 
SYP -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 0.34833892530636
Bảng Syria
 
SYP -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 0.3673587977059
Bảng Syria
 
SYP -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.00059056011271507
Bảng Syria
 
SYP -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.00071740436930106
Bảng Syria
 
SYP -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.0006766088365114
Bảng Syria
 
SYP -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.00071184025663375
Bảng Syria
 
SYP -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.00079601039589577
Bảng Syria
 
SYP -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 0.046747302519771
Bảng Syria
 
SYP -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.00071207507970054
Bảng Syria
 
SYP -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.00015001492519492
Bảng Syria
 
SYP -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 1.1455266205777
Bảng Syria
 
SYP -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.00039800519794789
Bảng Syria
 
SYP -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.00053331104504225
Bảng Syria
 
SYP -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.0027490179221741
Bảng Syria
 
SYP -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.0021852873398527
Bảng Syria
 
SYP -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.00039800519794789
Bảng Syria
 
SYP -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 0.033240120515974
Bảng Syria
 
SYP -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.0053760950118009
Bảng Syria
 
SYP -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.0013019585835791
Bảng Syria
 
SYP -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.0008019207730853
Bảng Syria
 
SYP -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.00054416066673831
Bảng Syria
 
SYP -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 1.1280621524917
Bảng Syria
 
SYP -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.0003518238588196
Bảng Syria
 
SYP -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 0.36852336091509
Bảng Syria
 
SYP -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.0028879655168296
Bảng Syria
 
SYP -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 1.5827671709393
Bảng Syria
 
SYP -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 0.20796886007331
Bảng Syria
 
SYP -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.00039800519794789
Bảng Syria
 
SYP -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.010248633847158
Bảng Syria
 
SYP -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 0.040132058124679
Bảng Syria
 
SYP -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.0092006861609613
Bảng Syria
 
SYP -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 0.070834577099577
Bảng Syria
 
SYP -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.0027160471715761
Bảng Syria
 
SYP -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 0.023475659992119
Bảng Syria
 
SYP -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 0.053437769897275
Bảng Syria
 
SYP -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 0.019186318173315
Bảng Syria
 
SYP -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.0059700779692183
Bảng Syria
 
SYP -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 0.022848602802753
Bảng Syria
 
SYP -> EUR - Euro Euro
€ 0.0003641003291503
Bảng Syria
 
SYP -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.00088643717686953
Bảng Syria
 
SYP -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.00030635415298524
Bảng Syria
 
SYP -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.00030635415298524
Bảng Syria
 
SYP -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.0010805841124285
Bảng Syria
 
SYP -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.0061345337170103
Bảng Syria
 
SYP -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.00030635415298524
Bảng Syria
 
SYP -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 0.026984752420867
Bảng Syria
 
SYP -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 3.4270078367223
Bảng Syria
 
SYP -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.003084564164408
Bảng Syria
 
SYP -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 0.083234031036445
Bảng Syria
 
SYP -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.0031070355378841
Bảng Syria
 
SYP -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.0098539718928729
Bảng Syria
 
SYP -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.0027432667470637
Bảng Syria
 
SYP -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 0.052515989858828
Bảng Syria
 
SYP -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 0.14212765618719
Bảng Syria
 
SYP -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 6.4299729754471
Bảng Syria
 
SYP -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.0014477876881072
Bảng Syria
 
SYP -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 0.033281950862278
Bảng Syria
 
SYP -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 0.52115596629692
Bảng Syria
 
SYP -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 16.751043768632
Bảng Syria
 
SYP -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 0.054427210819373
Bảng Syria
 
SYP -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 0.062234082777121
Bảng Syria
 
SYP -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.00028202648326587
Bảng Syria
 
SYP -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 0.062140949560801
Bảng Syria
 
SYP -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 0.051939678332199
Bảng Syria
 
SYP -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 0.033813646006217
Bảng Syria
 
SYP -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 1.63381929768
Bảng Syria
 
SYP -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 0.17932124193542
Bảng Syria
 
SYP -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 0.3582046781531
Bảng Syria
 
SYP -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 0.54945413587101
Bảng Syria
 
SYP -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.0001215870059263
Bảng Syria
 
SYP -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.00033153156380222
Bảng Syria
 
SYP -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 0.1891575423975
Bảng Syria
 
SYP -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 8.8122330877641
Bảng Syria
 
SYP -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 35.620947809578
Bảng Syria
 
SYP -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 0.12086741252841
Bảng Syria
 
SYP -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 0.077578775178804
Bảng Syria
 
SYP -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.0072369683148062
Bảng Syria
 
SYP -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.0019235471815262
Bảng Syria
 
SYP -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.0039105363916053
Bảng Syria
 
SYP -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.0070288115962794
Bảng Syria
 
SYP -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 1.7899766370949
Bảng Syria
 
SYP -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 0.022423971057062
Bảng Syria
 
SYP -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 0.8398944490215
Bảng Syria
 
SYP -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 1.3731179329202
Bảng Syria
 
SYP -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.0031991379207412
Bảng Syria
 
SYP -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.015750180097352
Bảng Syria
 
SYP -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.018495301548638
Bảng Syria
 
SYP -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.0061312700743872
Bảng Syria
 
SYP -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 0.68985842955109
Bảng Syria
 
SYP -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.0070489108587758
Bảng Syria
 
SYP -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.0018568932510259
Bảng Syria
 
SYP -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 0.025412631888972
Bảng Syria
 
SYP -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.0072369683148062
Bảng Syria
 
SYP -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 0.55959530831473
Bảng Syria
 
SYP -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.014645755473566
Bảng Syria
 
SYP -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.004267650535516
Bảng Syria
 
SYP -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 0.05318463859138
Bảng Syria
 
SYP -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.00065553048122808
Bảng Syria
 
SYP -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.00015319697675252
Bảng Syria
 
SYP -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.00039800519794789
Bảng Syria
 
SYP -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.0014780201629433
Bảng Syria
 
SYP -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.0015577644844042
Bảng Syria
 
SYP -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 0.023172380031283
Bảng Syria
 
SYP -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 0.11082812941537
Bảng Syria
 
SYP -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.0015631494947324
Bảng Syria
 
SYP -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 3.0048914838828
Bảng Syria
 
SYP -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.001451509036708
Bảng Syria
 
SYP -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.0018091724277919
Bảng Syria
 
SYP -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 0.042609242476707
Bảng Syria
 
SYP -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 0.035143381372561
Bảng Syria
 
SYP -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 0.52097686395784
Bảng Syria
 
SYP -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.0014928776969827
Bảng Syria
 
SYP -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.003366172742216
Bảng Syria
 
SYP -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.0054337659649835
Bảng Syria
 
SYP -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 0.23323104599746
Bảng Syria
 
SYP -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.0042002284549836
Bảng Syria
 
SYP -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.00053342248649767
Bảng Syria
 
SYP -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.00030635415298524
Bảng Syria
 
SYP -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 8.3459699983682
Bảng Syria
 
SYP -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 0.22736803142649
Bảng Syria
 
SYP -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.011795680051581
Bảng Syria
 
SYP -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.0089171074574234
Bảng Syria
 
Bảng Syria (SYP)
£S 1
Bảng Syria
 
SYP -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.0072352170919352
Bảng Syria
 
SYP -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.01429781932952
Bảng Syria
 
SYP -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.0042369643347542
Bảng Syria
 
SYP -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.0013969982447971
Bảng Syria
 
SYP -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.0012347713261135
Bảng Syria
 
SYP -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.00093899774331053
Bảng Syria
 
SYP -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.013173255642719
Bảng Syria
 
SYP -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.0027005846696358
Bảng Syria
 
SYP -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.012973695836468
Bảng Syria
 
SYP -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 1.0562620147819
Bảng Syria
 
SYP -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.016502807926672
Bảng Syria
 
SYP -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 1.4718670025831
Bảng Syria
 
SYP -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.00039800519794789
Bảng Syria
 
SYP -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.015980187301246
Bảng Syria
 
SYP -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 5.0070247917438
Bảng Syria
 
SYP -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.014525159898588
Bảng Syria
 
SYP -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 10.067541482092
Bảng Syria
 
SYP -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 0.047251973110769
Bảng Syria
 
SYP -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.0011144145542541
Bảng Syria
 
SYP -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 0.23883416317417
Bảng Syria
 
SYP -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.0010756289477141
Bảng Syria
 
SYP -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 0.23883416317417
Bảng Syria
 
SYP -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 0.099630651176304
Bảng Syria
 
SYP -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.0072325902576288
Bảng Syria
 
SYP -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.010373687080353