mixcurrency

Quy đổi tiền tệ TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ

 
Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.11097310427757
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 2.140418512185
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 2.7698062130267
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 11.717344145603
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.054428941755141
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 26.442888132889
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 27.886712872603
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.044830232459771
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.054459154878513
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.051362309732856
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.054036775413769
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.060426246744536
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 3.5486521925664
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.054054601156558
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.011387839822105
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 86.958505296361
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.030213123372268
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.040484376793904
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.20868174100102
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.16588817518777
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.030213123372268
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 2.523303382057
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.40810678526325
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.098833471306597
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.060874911626614
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.041307986537032
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 85.632753442785
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.026707434241137
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 27.975116471591
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.21922944450151
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 120.15003837067
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 15.787202929464
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.030213123372268
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.7779879268359
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 3.0464798689959
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.69843677299672
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 5.377150419056
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.20617888586086
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 1.7820697198035
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 4.0565347964542
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 1.4564598679082
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.45319685058402
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 1.7344689439305
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> EUR - Euro Euro
€ 0.027639358031555
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.067290668374715
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.023255766174596
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.023255766174596
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.082028629955708
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.46568091316144
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.023255766174596
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 2.0484497646398
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 260.14889027198
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.23415351892248
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 6.3184100645957
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.23585935186808
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.74802859369996
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.20824516136829
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 3.986561202724
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 10.789106356237
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 488.10811464068
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.1099035597102
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 2.5264787813235
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 39.561668006115
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 1271.5948299303
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 4.1316446211576
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 4.7242750361047
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.021409019221589
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 4.7172051652356
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 3.942812600081
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 2.5668404928365
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 124.02547570563
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 13.612522735375
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 27.191811035041
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 41.709821077883
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.0092298372721175
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.025167018146002
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 14.359209866398
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 668.94876458539
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 2704.0352647576
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 9.1752119450605
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 5.8891117945991
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.54936824359029
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.14601911886447
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.29685420959448
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.53356678006659
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 135.87959466074
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 1.7022345626046
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 63.757545727562
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 104.23527563432
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.24285097074765
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 1.1956178885861
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 1.4040038431093
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.46543316554979
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 52.368104609918
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.53509254279689
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.14095932709332
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 1.9291079273193
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.54936824359029
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 42.479651461409
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 1.1117794925404
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.32396323667148
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 4.0373192499894
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.04976222271906
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.011629393743466
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.030213123372268
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.11219854856155
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.11825204996042
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 1.7590473197938
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 8.4131161211184
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.11866083351965
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 228.10545588582
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.11018605241373
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.13733677360098
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 3.2345263488649
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 2.6677825380232
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 39.548072100598
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.11332640445704
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.25553081436453
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.41248466683989
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 17.704890296149
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.31884513357222
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.040492836468448
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.023255766174596
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 633.55409055477
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 17.259820775752
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.89542633738391
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.67690992259398
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 75.911378866524
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.54923530584745
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 1.0853671800883
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.32163380485948
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.10604806303666
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.093733193950124
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.071280613447257
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
₺ 1
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.20500510601785
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.98485113994114
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 80.182305986428
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 1.252750904883
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 111.73145367422
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.030213123372268
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 1.2130780525829
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 380.09015596014
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 1.1026249161586
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 764.24095570152
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 3.5869624330024
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.08459674544235
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 18.130230646984
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.081652476569723
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 18.130230646984
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 7.563100108163
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.54903589923319
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
 
TRY -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.78748089019947