mixcurrency

Quy đổi tiền tệ USD - Đô la Mỹ

 
Đô la Mỹ Đô la Mỹ (USD)
$
Đô la Mỹ
 
USD -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 3.67301
Đô la Mỹ
 
USD -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 70.844
Đô la Mỹ
 
USD -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 91.6756
Đô la Mỹ
 
USD -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 387.823
Đô la Mỹ
 
USD -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 1.8015
Đô la Mỹ
 
USD -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 875.212
Đô la Mỹ
 
USD -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 923
Đô la Mỹ
 
USD -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 1.4838
Đô la Mỹ
 
USD -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 1.8025
Đô la Mỹ
 
USD -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 1.7
Đô la Mỹ
 
USD -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 1.78852
Đô la Mỹ
 
USD -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 2
Đô la Mỹ
 
USD -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 117.454
Đô la Mỹ
 
USD -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 1.78911
Đô la Mỹ
 
USD -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.376917
Đô la Mỹ
 
USD -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 2878.17
Đô la Mỹ
 
USD -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 1
Đô la Mỹ
 
USD -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 1.33996
Đô la Mỹ
 
USD -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 6.90699
Đô la Mỹ
 
USD -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 5.4906
Đô la Mỹ
 
USD -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 1
Đô la Mỹ
 
USD -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 83.5168
Đô la Mỹ
 
USD -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 13.5076
Đô la Mỹ
 
USD -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 3.27121
Đô la Mỹ
 
USD -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 2.01485
Đô la Mỹ
 
USD -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 1.36722
Đô la Mỹ
 
USD -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 2834.29
Đô la Mỹ
 
USD -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.883968
Đô la Mỹ
 
USD -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 925.926
Đô la Mỹ
 
USD -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 7.2561
Đô la Mỹ
 
USD -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 3976.75
Đô la Mỹ
 
USD -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 522.528
Đô la Mỹ
 
USD -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 1
Đô la Mỹ
 
USD -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 25.75
Đô la Mỹ
 
USD -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 100.833
Đô la Mỹ
 
USD -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 23.117
Đô la Mỹ
 
USD -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 177.974
Đô la Mỹ
 
USD -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 6.82415
Đô la Mỹ
 
USD -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 58.9833
Đô la Mỹ
 
USD -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 134.264
Đô la Mỹ
 
USD -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 48.2062
Đô la Mỹ
 
USD -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 15
Đô la Mỹ
 
USD -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 57.4078
Đô la Mỹ
 
USD -> EUR - Euro Euro
€ 0.914813
Đô la Mỹ
 
USD -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 2.2272
Đô la Mỹ
 
USD -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.769724
Đô la Mỹ
 
USD -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.769724
Đô la Mỹ
 
USD -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 2.715
Đô la Mỹ
 
USD -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 15.4132
Đô la Mỹ
 
USD -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.769724
Đô la Mỹ
 
USD -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 67.8
Đô la Mỹ
 
USD -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 8610.46
Đô la Mỹ
 
USD -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 7.75006
Đô la Mỹ
 
USD -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 209.128
Đô la Mỹ
 
USD -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 7.80652
Đô la Mỹ
 
USD -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 24.7584
Đô la Mỹ
 
USD -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 6.89254
Đô la Mỹ
 
USD -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 131.948
Đô la Mỹ
 
USD -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 357.1
Đô la Mỹ
 
USD -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 16155.5
Đô la Mỹ
 
USD -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 3.63761
Đô la Mỹ
 
USD -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 83.6219
Đô la Mỹ
 
USD -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1309.42
Đô la Mỹ
 
USD -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 42087.5
Đô la Mỹ
 
USD -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 136.75
Đô la Mỹ
 
USD -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 156.365
Đô la Mỹ
 
USD -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.7086
Đô la Mỹ
 
USD -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 156.131
Đô la Mỹ
 
USD -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 130.5
Đô la Mỹ
 
USD -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 84.9578
Đô la Mỹ
 
USD -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 4105.02
Đô la Mỹ
 
USD -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 450.55
Đô la Mỹ
 
USD -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 900
Đô la Mỹ
 
USD -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1380.52
Đô la Mỹ
 
USD -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.305491
Đô la Mỹ
 
USD -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.832983
Đô la Mỹ
 
USD -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 475.264
Đô la Mỹ
 
USD -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 22141
Đô la Mỹ
 
USD -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 89498.7
Đô la Mỹ
 
USD -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 303.683
Đô la Mỹ
 
USD -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 194.919
Đô la Mỹ
 
USD -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 18.1831
Đô la Mỹ
 
USD -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 4.83297
Đô la Mỹ
 
USD -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 9.82534
Đô la Mỹ
 
USD -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 17.6601
Đô la Mỹ
 
USD -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 4497.37
Đô la Mỹ
 
USD -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 56.3409
Đô la Mỹ
 
USD -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2110.26
Đô la Mỹ
 
USD -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 3450
Đô la Mỹ
 
USD -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 8.03793
Đô la Mỹ
 
USD -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 39.5728
Đô la Mỹ
 
USD -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 46.47
Đô la Mỹ
 
USD -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 15.405
Đô la Mỹ
 
USD -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 1733.29
Đô la Mỹ
 
USD -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 17.7106
Đô la Mỹ
 
USD -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 4.6655
Đô la Mỹ
 
USD -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 63.85
Đô la Mỹ
 
USD -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 18.1831
Đô la Mỹ
 
USD -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1406
Đô la Mỹ
 
USD -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 36.7979
Đô la Mỹ
 
USD -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 10.7226
Đô la Mỹ
 
USD -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 133.628
Đô la Mỹ
 
USD -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 1.64704
Đô la Mỹ
 
USD -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.384912
Đô la Mỹ
 
USD -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 1
Đô la Mỹ
 
USD -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 3.71357
Đô la Mỹ
 
USD -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 3.91393
Đô la Mỹ
 
USD -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 58.2213
Đô la Mỹ
 
USD -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 278.459
Đô la Mỹ
 
USD -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 3.92746
Đô la Mỹ
 
USD -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 7549.88
Đô la Mỹ
 
USD -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 3.64696
Đô la Mỹ
 
USD -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 4.5456
Đô la Mỹ
 
USD -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 107.057
Đô la Mỹ
 
USD -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 88.2988
Đô la Mỹ
 
USD -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1308.97
Đô la Mỹ
 
USD -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 3.7509
Đô la Mỹ
 
USD -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 8.45761
Đô la Mỹ
 
USD -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 13.6525
Đô la Mỹ
 
USD -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 586
Đô la Mỹ
 
USD -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 10.5532
Đô la Mỹ
 
USD -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 1.34024
Đô la Mỹ
 
USD -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.769724
Đô la Mỹ
 
USD -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 20969.5
Đô la Mỹ
 
USD -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 571.269
Đô la Mỹ
 
USD -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 29.637
Đô la Mỹ
 
USD -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 22.4045
Đô la Mỹ
 
USD -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 2512.53
Đô la Mỹ
 
USD -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 18.1787
Đô la Mỹ
 
USD -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 35.9237
Đô la Mỹ
 
USD -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 10.6455
Đô la Mỹ
 
USD -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 3.51
Đô la Mỹ
 
USD -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 3.1024
Đô la Mỹ
 
USD -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 2.35926
Đô la Mỹ
 
USD -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 33.0982
Đô la Mỹ
 
USD -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 6.7853
Đô la Mỹ
 
USD -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 32.5968
Đô la Mỹ
 
USD -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 2653.89
Đô la Mỹ
 
USD -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 41.4638
Đô la Mỹ
 
USD -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 3698.11
Đô la Mỹ
 
Đô la Mỹ (USD)
$ 1
Đô la Mỹ
 
USD -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 40.1507
Đô la Mỹ
 
USD -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 12580.3
Đô la Mỹ
 
USD -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 36.4949
Đô la Mỹ
 
USD -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 25295
Đô la Mỹ
 
USD -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 118.722
Đô la Mỹ
 
USD -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 2.8
Đô la Mỹ
 
USD -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 600.078
Đô la Mỹ
 
USD -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 2.70255
Đô la Mỹ
 
USD -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 600.078
Đô la Mỹ
 
USD -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 250.325
Đô la Mỹ
 
USD -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 18.1721
Đô la Mỹ
 
USD -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 26.0642