mixcurrency

Quy đổi tiền tệ VND - Đồng Việt Nam

 
Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam (VND)
Đồng Việt Nam
 
VND -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.00014524808503739
Đồng Việt Nam
 
VND -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 0.0028015201066131
Đồng Việt Nam
 
VND -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 0.0036253040015502
Đồng Việt Nam
 
VND -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 0.015336428382178
Đồng Việt Nam
 
VND -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 7.1240168144987E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 0.034610185979745
Đồng Việt Nam
 
VND -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 0.03649896985491
Đồng Việt Nam
 
VND -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 5.86862387643E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 7.1279713062082E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 6.7226359059938E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 7.0726875121106E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 7.9089834188163E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 0.0046447086923682
Đồng Việt Nam
 
VND -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 7.0754556563072E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 1.4904162893422E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 0.11381699403267
Đồng Việt Nam
 
VND -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 3.9544917094081E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 5.2988607109385E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.00027313634691965
Đồng Việt Nam
 
VND -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.00021712136730505
Đồng Việt Nam
 
VND -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 3.9544917094081E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 0.003302664931963
Đồng Việt Nam
 
VND -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.00053415692214001
Đồng Việt Nam
 
VND -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.00012935972824733
Đồng Việt Nam
 
VND -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 7.967707620701E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 5.4076883227814E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 0.11208176307058
Đồng Việt Nam
 
VND -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 3.4949718637915E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 0.036615666905254
Đồng Việt Nam
 
VND -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.00028700909928542
Đồng Việt Nam
 
VND -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 0.15726657624062
Đồng Việt Nam
 
VND -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 0.020663326439336
Đồng Việt Nam
 
VND -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 3.9544917094081E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.0010182816151726
Đồng Việt Nam
 
VND -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 0.0039874326253475
Đồng Việt Nam
 
VND -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.00091434966406593
Đồng Việt Nam
 
VND -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 0.007037967074902
Đồng Việt Nam
 
VND -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.00026985649149587
Đồng Việt Nam
 
VND -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 0.0023324897084353
Đồng Việt Nam
 
VND -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 0.0053092610241343
Đồng Việt Nam
 
VND -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 0.0019087856942308
Đồng Việt Nam
 
VND -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.00059317375641122
Đồng Việt Nam
 
VND -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 0.0022701866915536
Đồng Việt Nam
 
VND -> EUR - Euro Euro
€ 3.6175136528826E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 8.8094211810485E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 3.0419255211031E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 3.0419255211031E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.00010736444991043
Đồng Việt Nam
 
VND -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.00060951371615449
Đồng Việt Nam
 
VND -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 3.0419255211031E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 0.0026811453789787
Đồng Việt Nam
 
VND -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 0.3404999268419
Đồng Việt Nam
 
VND -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.00030647548017416
Đồng Việt Nam
 
VND -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 0.008269949422051
Đồng Việt Nam
 
VND -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.00030872202691427
Đồng Việt Nam
 
VND -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.0009790688753821
Đồng Việt Nam
 
VND -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.00027258746347038
Đồng Việt Nam
 
VND -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 0.0052178727207298
Đồng Việt Nam
 
VND -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 0.01409681386603
Đồng Việt Nam
 
VND -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 0.63946503636155
Đồng Việt Nam
 
VND -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.00014399174302131
Đồng Việt Nam
 
VND -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 0.0033071928249702
Đồng Việt Nam
 
VND -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 0.051780905341332
Đồng Việt Nam
 
VND -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 1.6643466981971
Đồng Việt Nam
 
VND -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 0.0054081628617866
Đồng Việt Nam
 
VND -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 0.006183440961416
Đồng Việt Nam
 
VND -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 2.8021528252866E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 0.0061789328408673
Đồng Việt Nam
 
VND -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 0.0051507254515041
Đồng Việt Nam
 
VND -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 0.0033596491574955
Đồng Việt Nam
 
VND -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 0.16233267556955
Đồng Việt Nam
 
VND -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 0.017816962396738
Đồng Việt Nam
 
VND -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 0.035590425384673
Đồng Việt Nam
 
VND -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 0.054602830625166
Đồng Việt Nam
 
VND -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 1.207990445948E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 3.2940243675779E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 0.018794275477801
Đồng Việt Nam
 
VND -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 0.87556400938005
Đồng Việt Nam
 
VND -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 3.5392186715281
Đồng Việt Nam
 
VND -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 0.012009119057882
Đồng Việt Nam
 
VND -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 0.0077080556950612
Đồng Việt Nam
 
VND -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.00071904918201339
Đồng Việt Nam
 
VND -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.00019111939796818
Đồng Việt Nam
 
VND -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.00038854225572116
Đồng Việt Nam
 
VND -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.00069836719037319
Đồng Việt Nam
 
VND -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 0.17784812379141
Đồng Việt Nam
 
VND -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 0.0022261138814522
Đồng Việt Nam
 
VND -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 0.083450056746956
Đồng Việt Nam
 
VND -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 0.13642996397458
Đồng Việt Nam
 
VND -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.00031785927545803
Đồng Việt Nam
 
VND -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.0015649030951807
Đồng Việt Nam
 
VND -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.001837652297362
Đồng Việt Nam
 
VND -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.00060918944783432
Đồng Việt Nam
 
VND -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 0.06854280935
Đồng Việt Nam
 
VND -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.00070115115253661
Đồng Việt Nam
 
VND -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.00018449681070244
Đồng Việt Nam
 
VND -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 0.0025249429564571
Đồng Việt Nam
 
VND -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.00071904918201339
Đồng Việt Nam
 
VND -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 0.055600153434278
Đồng Việt Nam
 
VND -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.0014551699047363
Đồng Việt Nam
 
VND -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.00042497340604325
Đồng Việt Nam
 
VND -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 0.0052843081814479
Đồng Việt Nam
 
VND -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 6.5119010427995E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 1.5220799044595E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 3.9544917094081E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.00014685281777307
Đồng Việt Nam
 
VND -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.00015477603736204
Đồng Việt Nam
 
VND -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 0.002303412330896
Đồng Việt Nam
 
VND -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 0.011011638069101
Đồng Việt Nam
 
VND -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.00015528695769089
Đồng Việt Nam
 
VND -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 0.29855937867026
Đồng Việt Nam
 
VND -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.00014421873084543
Đồng Việt Nam
 
VND -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.00017976328412627
Đồng Việt Nam
 
VND -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 0.0042337579139265
Đồng Việt Nam
 
VND -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 0.0034898389335527
Đồng Việt Nam
 
VND -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 0.05176311012864
Đồng Việt Nam
 
VND -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.00014833140222322
Đồng Việt Nam
 
VND -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.00033445548626407
Đồng Việt Nam
 
VND -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.00053882717684882
Đồng Việt Nam
 
VND -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 0.023173321417132
Đồng Việt Nam
 
VND -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.00041821122522017
Đồng Việt Nam
 
VND -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 5.3007193220419E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 3.0419255211031E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 0.82923713900434
Đồng Việt Nam
 
VND -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 0.022590785243419
Đồng Việt Nam
 
VND -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.0011719927079173
Đồng Việt Nam
 
VND -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.00088598409503434
Đồng Việt Nam
 
VND -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 0.099357790546392
Đồng Việt Nam
 
VND -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.00071887518437818
Đồng Việt Nam
 
VND -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.0014210070508587
Đồng Việt Nam
 
VND -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.00042097541492504
Đồng Việt Nam
 
VND -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.00013880265900023
Đồng Việt Nam
 
VND -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.00012268415079268
Đồng Việt Nam
 
VND -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 9.3296741103382E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.0013089446647975
Đồng Việt Nam
 
VND -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.00026832412595847
Đồng Việt Nam
 
VND -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.0012903110998628
Đồng Việt Nam
 
VND -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 0.10494786002681
Đồng Việt Nam
 
VND -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.0016396825334056
Đồng Việt Nam
 
VND -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 0.14624145335479
Đồng Việt Nam
 
VND -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 3.9544917094081E-5
Đồng Việt Nam
 
VND -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.0015877561027693
Đồng Việt Nam
 
VND -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 0.49748692051867
Đồng Việt Nam
 
VND -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.0014431838403651
Đồng Việt Nam
 
Đồng Việt Nam (VND)
₫ 1
Đồng Việt Nam
 
VND -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 0.0046948516472435
Đồng Việt Nam
 
VND -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.00011072576786343
Đồng Việt Nam
 
VND -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 0.023729322951474
Đồng Việt Nam
 
VND -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.00010687211569261
Đồng Việt Nam
 
VND -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 0.023729322951474
Đồng Việt Nam
 
VND -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 0.0098990813715759
Đồng Việt Nam
 
VND -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.00071806055908604
Đồng Việt Nam
 
VND -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.0010307066281236