mixcurrency

Chuyển đổi CNY sang KPW - Nhân dân tệ sang Won Bắc Triều Tiên Quy đổi tiền tệ

 

Nhân dân tệ Nhân dân tệ (CNY)


Won Bắc Triều Tiên




CNY/KPW 129.275
1 CNY = 129.275 KPW

KPW/CNY 0.00774
1 KPW = 0.00774 CNY
Nhân dân tệ CNY Won Bắc Triều Tiên KPW
1 CNY 元 1 ₩ 129.28
元 2 ₩ 258.55
5 CNY 元 5 ₩ 646.38
10 CNY 元 10 ₩ 1,292.75
20 CNY 元 20 ₩ 2,585.50
50 CNY 元 50 ₩ 6,463.75
100 CNY 元 100 ₩ 12,927.51
元 200 ₩ 25,855.01
元 500 ₩ 64,637.53
元 1,000 ₩ 129,275.05
元 2,000 ₩ 258,550.11
元 5,000 ₩ 646,375.27
元 10,000 ₩ 1,292,750.54
元 20,000 ₩ 2,585,501.08
元 50,000 ₩ 6,463,752.71
元 100,000 ₩ 12,927,505.42
元 200,000 ₩ 25,855,010.84
元 500,000 ₩ 64,637,527.11
 
CNY/KPW 129.275 |
Won Bắc Triều Tiên KPW Nhân dân tệ CNY
₩ 1 元 0.01
₩ 2 元 0.02
₩ 5 元 0.04
10 KPW ₩ 10 元 0.08
₩ 20 元 0.15
50 KPW ₩ 50 元 0.39
100 KPW ₩ 100 元 0.77
200 KPW ₩ 200 元 1.55
500 KPW ₩ 500 元 3.87
1000 KPW ₩ 1,000 元 7.74
2000 KPW ₩ 2,000 元 15.47
5000 KPW ₩ 5,000 元 38.68
₩ 10,000 元 77.35
₩ 20,000 元 154.71
₩ 50,000 元 386.77
₩ 100,000 元 773.54
₩ 200,000 元 1,547.09
₩ 500,000 元 3,867.72
 
KPW/CNY 0.00774 |