mixcurrency

Quy đổi tiền tệ THB - Bạt Thái Lan

 
Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan (THB)
฿
Bạt Thái Lan
 
THB -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.10221489397228
Bạt Thái Lan
 
THB -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 1.9715033116269
Bạt Thái Lan
 
THB -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 2.5512216841988
Bạt Thái Lan
 
THB -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 10.792647631769
Bạt Thái Lan
 
THB -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.050133578226749
Bạt Thái Lan
 
THB -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 24.356097289475
Bạt Thái Lan
 
THB -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 25.68528413202
Bạt Thái Lan
 
THB -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.041299048255134
Bạt Thái Lan
 
THB -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.050161407023988
Bạt Thái Lan
 
THB -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.047308955306952
Bạt Thái Lan
 
THB -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.049772360438582
Bạt Thái Lan
 
THB -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.055657594478767
Bạt Thái Lan
 
THB -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 3.2686035509545
Bạt Thái Lan
 
THB -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.049791840596649
Bạt Thái Lan
 
THB -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.010488451049146
Bạt Thái Lan
 
THB -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 80.096009350476
Bạt Thái Lan
 
THB -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.027828797239383
Bạt Thái Lan
 
THB -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.037289475148884
Bạt Thái Lan
 
THB -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.19221322424445
Bạt Thái Lan
 
THB -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.15279401124283
Bạt Thái Lan
 
THB -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.027828797239383
Bạt Thái Lan
 
THB -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 2.3241720932821
Bạt Thái Lan
 
THB -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.37590026159069
Bạt Thái Lan
 
THB -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.091033839817443
Bạt Thái Lan
 
THB -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.056070852117771
Bạt Thái Lan
 
THB -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.038055323648912
Bạt Thái Lan
 
THB -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 78.874881727612
Bạt Thái Lan
 
THB -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.024595035342572
Bạt Thái Lan
 
THB -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 25.767406912673
Bạt Thái Lan
 
THB -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.201975844604
Bạt Thái Lan
 
THB -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 110.67262202928
Bạt Thái Lan
 
THB -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 14.5413257639
Bạt Thái Lan
 
THB -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.027828797239383
Bạt Thái Lan
 
THB -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.71659152891412
Bạt Thái Lan
 
THB -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 2.8060611120387
Bạt Thái Lan
 
THB -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.64345188400957
Bạt Thái Lan
 
THB -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 4.952802359882
Bạt Thái Lan
 
THB -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.18990510380141
Bạt Thái Lan
 
THB -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 1.6414342962097
Bạt Thái Lan
 
THB -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 3.7362664885624
Bạt Thái Lan
 
THB -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 1.3432626481883
Bạt Thái Lan
 
THB -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.41743195859075
Bạt Thái Lan
 
THB -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 1.5975900261591
Bạt Thái Lan
 
THB -> EUR - Euro Euro
€ 0.025457394111427
Bạt Thái Lan
 
THB -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.061994211610174
Bạt Thái Lan
 
THB -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.021406829186843
Bạt Thái Lan
 
THB -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.021406829186843
Bạt Thái Lan
 
THB -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.075555184504926
Bạt Thái Lan
 
THB -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.42893081761006
Bạt Thái Lan
 
THB -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.021406829186843
Bạt Thái Lan
 
THB -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 1.8867924528302
Bạt Thái Lan
 
THB -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 239.61874547782
Bạt Thái Lan
 
THB -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.21567484833306
Bạt Thái Lan
 
THB -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 5.8197807090778
Bạt Thái Lan
 
THB -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.21725580230422
Bạt Thái Lan
 
THB -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.68899649357155
Bạt Thái Lan
 
THB -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.19182696053877
Bạt Thái Lan
 
THB -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 3.6719541381422
Bạt Thái Lan
 
THB -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 9.9202983247064
Bạt Thái Lan
 
THB -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 450.00834863917
Bạt Thái Lan
 
THB -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.10133077308399
Bạt Thái Lan
 
THB -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 2.327358490566
Bạt Thái Lan
 
THB -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 36.439583681193
Bạt Thái Lan
 
THB -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 1171.2445038125
Bạt Thái Lan
 
THB -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 3.8058663104581
Bạt Thái Lan
 
THB -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 4.3514498803362
Bạt Thái Lan
 
THB -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.019719485723827
Bạt Thái Lan
 
THB -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 4.3482773974509
Bạt Thái Lan
 
THB -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 3.6247008404297
Bạt Thái Lan
 
THB -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 2.3642733901041
Bạt Thái Lan
 
THB -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 114.23776924361
Bạt Thái Lan
 
THB -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 12.538264596204
Bạt Thái Lan
 
THB -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 25.045917515445
Bạt Thái Lan
 
THB -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 38.425446652196
Bạt Thái Lan
 
THB -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.0085009461791061
Bạt Thái Lan
 
THB -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.023180915010853
Bạt Thái Lan
 
THB -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 13.226025491178
Bạt Thái Lan
 
THB -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 616.15739967719
Bạt Thái Lan
 
THB -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 2490.6411754884
Bạt Thái Lan
 
THB -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 8.4511326320476
Bạt Thái Lan
 
THB -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 5.4243613291034
Bạt Thái Lan
 
THB -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.50601380308343
Bạt Thái Lan
 
THB -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.13449574219402
Bạt Thái Lan
 
THB -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.273427394668
Bạt Thái Lan
 
THB -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.49145934212723
Bạt Thái Lan
 
THB -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 125.15639784049
Bạt Thái Lan
 
THB -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 1.5665748316358
Bạt Thái Lan
 
THB -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 58.725997662381
Bạt Thái Lan
 
THB -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 96.009350475872
Bạt Thái Lan
 
THB -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.22368592419436
Bạt Thái Lan
 
THB -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 1.1012634273947
Bạt Thái Lan
 
THB -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 1.2932042077141
Bạt Thái Lan
 
THB -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.4287026214727
Bạt Thái Lan
 
THB -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 48.235375967051
Bạt Thái Lan
 
THB -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.49341848945289
Bạt Thái Lan
 
THB -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.12983525352034
Bạt Thái Lan
 
THB -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 1.7768687037346
Bạt Thái Lan
 
THB -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.50601380308343
Bạt Thái Lan
 
THB -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 39.127288918573
Bạt Thái Lan
 
THB -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 1.0240412979351
Bạt Thái Lan
 
THB -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.29906495241276
Bạt Thái Lan
 
THB -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 3.7187065175043
Bạt Thái Lan
 
THB -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.045825958702065
Bạt Thái Lan
 
THB -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.010711276228641
Bạt Thái Lan
 
THB -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.027828797239383
Bạt Thái Lan
 
THB -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.10334418656426
Bạt Thái Lan
 
THB -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.10891996437914
Bạt Thái Lan
 
THB -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 1.6209717815996
Bạt Thái Lan
 
THB -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 7.7491790504814
Bạt Thái Lan
 
THB -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.10927951243947
Bạt Thái Lan
 
THB -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 210.10407970168
Bạt Thái Lan
 
THB -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.10149051038014
Bạt Thái Lan
 
THB -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.12650414649079
Bạt Thái Lan
 
THB -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 2.9794066900429
Bạt Thái Lan
 
THB -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 2.4558913563756
Bạt Thái Lan
 
THB -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 36.427060722436
Bạt Thái Lan
 
THB -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.10438470529304
Bạt Thái Lan
 
THB -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.23536511381978
Bạt Thái Lan
 
THB -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.37918684254467
Bạt Thái Lan
 
THB -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 16.307675182279
Bạt Thái Lan
 
THB -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.29430622808482
Bạt Thái Lan
 
THB -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.037302554683587
Bạt Thái Lan
 
THB -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.021406829186843
Bạt Thái Lan
 
THB -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 583.55596371125
Bạt Thái Lan
 
THB -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 15.897729170145
Bạt Thái Lan
 
THB -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.8247620637836
Bạt Thái Lan
 
THB -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.62349028774976
Bạt Thái Lan
 
THB -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 69.920687927868
Bạt Thái Lan
 
THB -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.50589135637558
Bạt Thái Lan
 
Bạt Thái Lan (THB)
฿ 1
Bạt Thái Lan
 
THB -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.29625146101186
Bạt Thái Lan
 
THB -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.097679078310235
Bạt Thái Lan
 
THB -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.086336060555463
Bạt Thái Lan
 
THB -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.065655368174987
Bạt Thái Lan
 
THB -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.92113875438304
Bạt Thái Lan
 
THB -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.18882673790839
Bạt Thái Lan
 
THB -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.90802582512384
Bạt Thái Lan
 
THB -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 73.854566705627
Bạt Thái Lan
 
THB -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 1.1538876829743
Bạt Thái Lan
 
THB -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 102.91395335894
Bạt Thái Lan
 
THB -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.027828797239383
Bạt Thái Lan
 
THB -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 1.1173456893193
Bạt Thái Lan
 
THB -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 350.09461791061
Bạt Thái Lan
 
THB -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 1.0156063894918
Bạt Thái Lan
 
THB -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 703.72627595035
Bạt Thái Lan
 
THB -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 3.3038904658541
Bạt Thái Lan
 
THB -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.077920632270273
Bạt Thái Lan
 
THB -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 16.698948071464
Bạt Thái Lan
 
THB -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.075208715979295
Bạt Thái Lan
 
THB -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 16.698948071464
Bạt Thái Lan
 
THB -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 6.9662436689486
Bạt Thái Lan
 
THB -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.50531808315245
Bạt Thái Lan
 
THB -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.72533533700673