mixcurrency

Quy đổi tiền tệ HKD - Đô la Hồng Kông

 

Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông (HKD)
HK$


Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.47094020053268
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 8.3993419019444
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 10.541930668883
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 48.627701414295
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.22953926724398
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 116.97718584858
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 184.1148568329
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.19043552190689
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.23082160951908
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.21799818676802
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.21538605555363
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.2564684550212
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 15.679327231949
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.21401266697699
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BHD - Dinar Bahrain Dinar Bahrain
BD 0.048343662600359
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 379.51689037128
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.1282342275106
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.16434883300441
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.88567277446292
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.68982320347053
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.1282342275106
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 11.653567540326
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 1.7127989300136
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.36948256206857
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.25777003243044
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.17744154763324
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 292.3932738583
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.10152444849665
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 113.85917060666
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.89275386850606
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 470.83248378158
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 62.496104885339
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.1282342275106
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 3.302031358398
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 12.143217114653
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 2.661527038828
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 22.823768983474
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.81744831840046
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 8.1494133925263
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DZD - Dinar Algérie Dinar Algérie
DA 16.639929830231
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 6.0916002733954
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 1.923513412659
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 20.001846572876
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> EUR - Euro Euro
€ 0.10942188163211
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.2914507522861
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.095283673346388
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.095283673346388
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.34495007200352
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 1.3905976099705
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.095283673346388
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 9.4893328357845
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 1122.4970281718
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.98280891945993
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 26.814674612059
Đô la Hồng Kông
 
Đô la Hồng Kông (HKD)
HK$ 1
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 3.3803055308705
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.82444990722254
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 16.779192201307
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 42.162516365893
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 2175.3269652216
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.40618448032438
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 11.674674894175
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 167.91246218693
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 5396.8656990112
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 15.997219881948
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 20.182656833666
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.090918067305017
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 20.266009081548
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 16.534521295217
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 11.214083195802
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 516.17995365615
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 54.499546692006
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 115.41080475954
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 189.54814105252
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.039438436670886
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.10680718573317
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 65.110416081598
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 2771.6930636824
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل. 11476.399131598
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 39.694007486314
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 23.177438982949
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 2.1065293021622
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.69663885266272
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 1.1745101131924
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 2.1734675689227
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 583.01563303468
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 6.7389523007144
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 269.27905434951
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 456.51384993774
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 1.0294323198982
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 5.1232138575036
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 5.9231389687147
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 1.9825011573139
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 222.25299843682
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 2.2615773066452
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.51992567544173
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 8.1941671379275
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 2.1065293021622
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 181.91563983109
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 4.7163394770352
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 1.2793762174237
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 18.645769616952
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.21972165478577
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.049305932243599
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.1282342275106
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.43031431491505
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.54787432532767
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 7.6140996097832
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 35.858906444155
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.46252675286571
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 856.00578592835
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.46730988955186
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.55733159960658
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 12.845991975102
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 9.9663256918557
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 186.9321628113
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.48088604721841
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 1.0417248529474
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 1.7103496562682
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 77.132887847627
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 1.1720326279168
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.16455785479525
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.095283673346388
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 2689.0076337836
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 73.122875319143
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 4.9127814901587
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 2.6981250873596
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 1667.3014260928
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 2.1068498877309
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 3.9848145027782
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 1.1964625305999
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.45010213856221
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.37441316811635
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.30875724363093
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.5507980657149
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.86851759950655
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 4.0609728104967
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 323.79142446427
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 5.5475537397589
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 443.45575855034
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.1282342275106
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 4.9196804915987
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 1531.8860818416
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 43.768265362781
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 3368.379747712
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 15.554811797036
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.35492669490384
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 71.776031227599
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XAU - Ounce vàng
2.7045880924261E-5
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.34655941155878
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 71.776031227599
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 30.580657405591
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 2.10437496714
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 2.5665567699337