mixcurrency

Quy đổi tiền tệ HKD - Đô la Hồng Kông

 
Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông (HKD)
HK$
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.47048176798128
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 9.0745714992052
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 11.742939231728
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 49.677143336574
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.23075829365674
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 112.1079254554
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 118.22599838348
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.19009410941901
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.23088638596518
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.21775692434996
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.22909565549317
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.25618461688231
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 15.044953995647
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.22918532010908
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BHD - Dinar Bahrain​ Dinar Bahrain​
BD 0.048276966313004
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 368.67143938608
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.12809230844116
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.17163856961881
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.88473229347997
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.70329081949616
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.12809230844116
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 10.697859705618
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 1.7302196654997
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.41901684029579
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.25808678766266
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.17516366994711
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 363.05074889168
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.11320772601568
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 118.60399878568
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.92966835620421
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 509.41158236271
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 66.93181774514
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.12809230844116
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 3.2983769423597
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 12.915931737047
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 2.9617247373147
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 22.797100502506
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.87410831741786
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 7.5553070564772
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> DZD - Dinar Algérie​ Dinar Algérie​
DA 17.197545239001
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 6.1828620176844
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 1.9213846266173
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 7.3534976245281
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> EUR - Euro Euro
€ 0.11717705046965
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.28535123551436
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.098532830699115
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.098532830699115
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.34777061741774
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 1.9743123684652
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.098532830699115
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 8.6846585123103
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 1102.9336981402
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.99272307595746
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 26.787688279682
Đô la Hồng Kông
 
Đô la Hồng Kông (HKD)
HK$ 1
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 3.1713606093095
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.88295437223881
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 16.901523914194
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 45.661833743869
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 2071.3294828785
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.4664122753421
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 10.712526274935
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 167.72663051902
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 5391.0850315171
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 17.517904102412
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 20.029153809401
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.090766209761402
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 20.014551286239
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 16.68402317446
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 10.882440722082
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 525.82148799711
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 57.711989568162
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KPW - Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên
₩ 115.28307759704
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 176.86729764938
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.039128741736445
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.10669871536224
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 60.877662878977
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 2836.0918011956
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل.‎ 11464.095085482
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 38.899456504335
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 24.967624669041
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 2.3291152536164
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.61906628392685
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 1.2585504818192
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 2.2621229763016
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 576.078505214
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 7.2107387467705
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 270.30807481103
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 441.91846412198
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 1.0295970087884
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 5.0689713034801
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 5.9524495732605
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 1.973262011536
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 222.02111729797
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 2.2711406748159
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.59761466503221
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 8.1786938939677
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 2.3291152536164
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 180.09778566826
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 4.7135279567868
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 1.3765568018937
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 17.116718992375
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.21093088523313
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.049302601426692
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.12809230844116
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.47567975385782
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.50134432877709
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 7.4611207820804
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 35.668456116216
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.50299928140215
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 967.08155765371
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.46714752519255
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.5822820157118
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 13.713818726327
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 11.304146219932
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 167.66898898022
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.48046912527043
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 1.083354788795
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 1.7453473671266
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 75.062092746517
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 1.3546530171503
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.17169877300378
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.098532830699115
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 2686.0316618568
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 73.17516495087
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 3.7962717452705
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 2.8698441244699
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 321.83576772766
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 2.3285516474592
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 4.6028690115245
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 1.3636066695103
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.44960400262845
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.39739357770784
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.30220305961288
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.2398810278639
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.86914474046577
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 4.1795239321264
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 339.9428964489
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 5.3111938587424
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 473.69944676932
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.12809230844116
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 5.1429958485283
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 1611.4396678823
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 4.6747031780983
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 3239.1598681674
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 15.207375042751
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.35865846363523
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 76.863070603199
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.34617586817764
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 76.863070603199
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 32.064707110532
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 2.3259129459053
Đô la Hồng Kông
 
HKD -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 3.338623545672