mixcurrency

Quy đổi tiền tệ KPW - Won Bắc Triều Tiên

 

Won Bắc Triều Tiên Won Bắc Triều Tiên (KPW)



Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AED - Dirham UAE Dirham UAE
د.إ 0.0040805555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AFN - Afghani Afghanistan Afghani Afghanistan
؋ 0.071944444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ALL - Lek Albania Lek Albania
L 0.090272222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AMD - Dram Armenia Dram Armenia
֏ 0.41790111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan Guilder Antille thuộc Hà Lan
ƒ 0.0019888888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AOA - Kwanza Angola Kwanza Angola
Kz 1.0188888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ARS - Peso Argentina Peso Argentina
$ 1.5488111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AUD - Đô la Úc Đô la Úc
A$ 0.0015704777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AWG - Florin Aruba Florin Aruba
Afl. 0.002
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> AZN - Manat Azerbaijan Manat Azerbaijan
₼ 0.0018888888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BAM - Marks chuyển đổi Marks chuyển đổi
KM 0.0018305333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BBD - Đô la Barbados Đô la Barbados
Bds$ 0.0022222222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BDT - Taka Bangladesh Taka Bangladesh
৳ 0.13575
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BGN - Lev Bulgaria Lev Bulgaria
лв 0.0018311222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BHD - Dinar Bahrain Dinar Bahrain
BD 0.00041677777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BIF - Franc Burundi Franc Burundi
FBu 3.2848444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BMD - Đô la Bermuda Đô la Bermuda
BD$ 0.0011111111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BND - Đô la Brunei Đô la Brunei
B$ 0.0014029888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BOB - Boliviano Bolivia Boliviano Bolivia
Bs. 0.0076701
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BRL - Real Brasil Real Brasil
R$ 0.0057991666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BSD - Đô la Bahamas Đô la Bahamas
B$ 0.0011111111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BTN - Ngultrum Bhutan Ngultrum Bhutan
Nu. 0.10053866666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BWP - Pula Botswana Pula Botswana
P 0.014639222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BYN - Rúp Belarus Rúp Belarus
Br 0.0031811
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> BZD - Đô la Belize Đô la Belize
BZ$ 0.0022323333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CAD - Đô la Canada Đô la Canada
Can$ 0.0015129444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CDF - Franc Congo Franc Congo
FC 2.5514777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CHF - Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ
SFr 0.00085309222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CLP - Peso Chile Peso Chile
CLP$ 0.95877777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CNY - Nhân dân tệ Nhân dân tệ
元 0.0076762777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> COP - Peso Colombia Peso Colombia
COL$ 4.0671666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CRC - Colon Costa Rica Colon Costa Rica
₡ 0.54241666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi
CUC$ 0.0011111111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CUP - Peso Cuba Peso Cuba
CUP$ 0.028611111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CVE - Escudo Cabo Verde Escudo Cabo Verde
Esc 0.10320233333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> CZK - Koruna Cộng hòa Séc Koruna Cộng hòa Séc
Kč 0.022716666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> DJF - Franc Djibouti Franc Djibouti
Fdj 0.19765333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> DKK - Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch
kr. 0.0069927777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> DOP - Peso Dominica Peso Dominica
RD$ 0.069766
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> DZD - Dinar Algérie Dinar Algérie
DA 0.14404111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> EGP - Bảng Ai Cập Bảng Ai Cập
E£ 0.052055555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ERN - Nakfa Eritrea Nakfa Eritrea
Nfk 0.016666666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ETB - Birr Ethiopia Birr Ethiopia
Br 0.17286222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> EUR - Euro Euro
€ 0.00093590888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> FJD - Đô la Fiji Đô la Fiji
FJ$ 0.0024372777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> FKP - Bảng Quần đảo Falkland Bảng Quần đảo Falkland
FK£ 0.00081385222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GBP - Bảng Anh Bảng Anh
£ 0.00081385222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GEL - Lari Gruzia Lari Gruzia
₾ 0.0029888888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GHS - Cedi Ghana Cedi Ghana
GH₵ 0.012215111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GIP - Bảng Gibraltar Bảng Gibraltar
£ 0.00081385222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GMD - Dalasi Gambia Dalasi Gambia
D 0.081666666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GNF - Franc Guinea Franc Guinea
GFr 9.7422444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GTQ - Quetzal Guatemala Quetzal Guatemala
Q 0.0085133888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> GYD - Đô la Guyana Đô la Guyana
GY$ 0.23221777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> HKD - Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông
HK$ 0.0086862777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> HNL - Lempira Honduras Lempira Honduras
L 0.029327
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> HRK - Kuna Croatia Kuna Croatia
kn 0.0070540666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> HTG - Gourde Haiti Gourde Haiti
G 0.14554
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> HUF - Forint Hungary Forint Hungary
Ft 0.35538
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> IDR - Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia
Rp 18.703111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ILS - Shekel Israel mới Shekel Israel mới
₪ 0.0034343666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> INR - Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ
₹ 0.10061722222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> IQD - Dinar Iraq Dinar Iraq
د.ع 1.4540888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> IRR - Rial Iran Rial Iran
﷼ 46.762222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ISK - Krona Iceland Krona Iceland
Íkr 0.13574444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> JMD - Đô la Jamaica Đô la Jamaica
J$ 0.17371222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> JOD - Dinar Jordan Dinar Jordan
JD 0.00078777777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> JPY - Yên Nhật Yên Nhật
JP¥ 0.16966111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KES - Shilling Kenya Shilling Kenya
KSh 0.14312555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KGS - Som Kyrgyzstan Som Kyrgyzstan
с 0.097166666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KHR - Riel Campuchia Riel Campuchia
៛ 4.4644555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KMF - Franc Comoros Franc Comoros
CF 0.46111111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
Won Bắc Triều Tiên (KPW)
₩ 1
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KRW - Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc
₩ 1.6006222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KWD - Dinar Kuwait Dinar Kuwait
KD 0.00033898222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KYD - Đô la Quần đảo Cayman Đô la Quần đảo Cayman
CI$ 0.00092499777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> KZT - Tenge Kazakhstan Tenge Kazakhstan
₸ 0.54928
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> LAK - Kíp Lào Kíp Lào
₭ 23.820111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> LBP - Bảng Liban Bảng Liban
ل.ل. 99.412555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> LKR - Rupee Sri Lanka Rupee Sri Lanka
Rs 0.34321222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> LRD - Đô la Liberia Đô la Liberia
L$ 0.20694777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> LSL - Loti Lesotho Loti Lesotho
M 0.017814555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> LYD - Dinar Libya Dinar Libya
LD 0.0069980888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MAD - Dirham Maroc Dirham Maroc
DH 0.010149522222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MDL - Leu Moldova Leu Moldova
L 0.018787888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MGA - Ariary Malagascar Ariary Malagascar
Ar 4.8833333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MKD - Denar Macedonia Denar Macedonia
ден 0.057687222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MMK - Kyat Myanma Kyat Myanma
K 2.3332222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MNT - Tögrög Mông Cổ Tögrög Mông Cổ
₮ 3.9655555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MOP - Pataca Ma Cao Pataca Ma Cao
MOP$ 0.0089386777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MRU - Ouguiya Mauritanie Ouguiya Mauritanie
UM 0.044237555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MUR - Rupee Mauritius Rupee Mauritius
₨ 0.051
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MVR - Rufiyaa Maldives Rufiyaa Maldives
Rf 0.017177777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MWK - Kwacha Malawi Kwacha Malawi
MK 1.9246888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MXN - Peso México Peso México
Mex$ 0.019072
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MYR - Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia
RM 0.0043416666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> MZN - Metical Mozambique Metical Mozambique
MT 0.071011111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> NAD - Đô la Namibia Đô la Namibia
N$ 0.017814555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> NGN - Naira Nigeria Naira Nigeria
₦ 1.5039777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> NIO - Cordoba Oro Nicaragua Cordoba Oro Nicaragua
C$ 0.040844777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> NOK - Krone Na Uy Krone Na Uy
kr 0.010562333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> NPR - Rupee Nepal Rupee Nepal
रु 0.16086111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> NZD - Đô la New Zealand Đô la New Zealand
NZ$ 0.0018394333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> OMR - Rial Oman Rial Oman
﷼ 0.00042508888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PAB - Balboa Panama Balboa Panama
B/. 0.0011111111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PEN - Nuevo Sol Peru Nuevo Sol Peru
S/ 0.0037239555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PGK - Kina Papua New Guinea Kina Papua New Guinea
K 0.0047649111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PHP - Peso Philippines Peso Philippines
₱ 0.064276111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PKR - Rupee Pakistan Rupee Pakistan
₨ 0.31044111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PLN - Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan
zł 0.0039448333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> PYG - Guarani Paraguay Guarani Paraguay
₲ 7.2876111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> QAR - Rial Qatar Rial Qatar
QR 0.0040452666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> RON - Leu Romania Leu Romania
lei 0.0047682222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> RSD - Dinar Serbia Dinar Serbia
дин 0.10999677777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> RUB - Rúp Nga Rúp Nga
₽ 0.084750555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> RWF - Franc Rwanda Franc Rwanda
FRw 1.6205
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SAR - Riyal Ả Rập Xê Út Riyal Ả Rập Xê Út
SR 0.0041658444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SBD - Đô la Quần đảo Solomon Đô la Quần đảo Solomon
SI$ 0.0089390888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SCR - Rupee Seychelles Rupee Seychelles
SRe 0.014972333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SDG - Bảng Sudan Bảng Sudan
SD 0.66833333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SEK - Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển
kr 0.0099138888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SGD - Đô la Singapore Đô la Singapore
S$ 0.0014038888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SHP - Bảng Saint Helena Bảng Saint Helena
£ 0.00081385222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SLL - Leone Sierra Leone Leone Sierra Leone
Le 23.299444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SOS - Shilling Somalia Shilling Somalia
Sh.So. 0.63382444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SRD - Đô la Suriname Đô la Suriname
$ 0.041948888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> STN - Dobra São Tomé và Príncipe Dobra São Tomé và Príncipe
Db 0.022930777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SYP - Bảng Syria Bảng Syria
£S 14.446666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> SZL - Lilangeni Swaziland Lilangeni Swaziland
E 0.017811111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> THB - Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan
฿ 0.034361444444444
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TJS - Somoni Tajikistan Somoni Tajikistan
ЅМ 0.010472422222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TMT - Manat Turkmenistan Manat Turkmenistan
T 0.0038888888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TND - Dinar Tunisia Dinar Tunisia
DT 0.0032002888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TOP - Pa'anga Tonga Pa'anga Tonga
T$ 0.0026752888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.048499777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TTD - Đô la Trinidad và Tobago Đô la Trinidad và Tobago
TT$ 0.0075343888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TWD - Đô la Đài Loan Đô la Đài Loan
NT$ 0.034871111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> TZS - Shilling Tanzania Shilling Tanzania
TSh 2.8888888888889
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> UAH - Hryvnia Ukraina Hryvnia Ukraina
₴ 0.047868666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> UGX - Shilling Uganda Shilling Uganda
USh 3.9291222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> USD - Đô la Mỹ Đô la Mỹ
$ 0.0011111111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> UYU - Peso Uruguay Peso Uruguay
$ 0.042791555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> UZS - Som Uzbekistan Som Uzbekistan
soʻm 13.641111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> VES - Bolívar Venezuela Bolívar Venezuela
Bs.S. 0.43636666666667
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> VND - Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam
₫ 28.855555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> VUV - Vatu Vanuatu Vatu Vanuatu
Vt 0.13332777777778
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> WST - Tala Samoa Tala Samoa
WS$ 0.0030292111111111
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> XAF - Franc CFA Trung Phi
FCFA 0.61391555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> XAU - Ounce vàng
2.2037777777778E-7
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> XCD - Đô la Đông Caribê
$ 0.0030028333333333
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> XOF - Franc CFA Tây Phi
CFA 0.61391555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> YER - Rial Yemen Rial Yemen
﷼ 0.26480555555556
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ZAR - Rand Nam Phi Rand Nam Phi
R 0.017723222222222
Won Bắc Triều Tiên
 
KPW -> ZMW - Kwacha Zambia Kwacha Zambia
ZK 0.020642333333333